Gigabyte và ASRock khác nhau chủ yếu ở dòng sản phẩm và thông số mà mỗi hãng nhắm tới trong nhóm mainboard bo mạch chủ. Trong các dòng được liệt kê, Gigabyte dẫn ở Tốc độ RAM tối đa (OC). ASRock dẫn ở Chuẩn khe PCIe x16 chính.
Đọc thêm: Gigabyte và ASRock (bài viết riêng về từng hãng, kèm toàn bộ dòng sản phẩm).
Tốc độ RAM ép xung ghi nhận cao (DDR5-8000 trên AORUS Elite).
Cả hai mẫu đều có 3 khe M.2.
| Thông số | GigabyteB650 AORUS Elite AXTầm trung | GigabyteB760M DS3H DDR4Phổ thông | ASRockB650M Pro RSPhổ thông | ASRockB760M Pro RSPhổ thông |
|---|---|---|---|---|
| Chipset | AMD B650 | Intel B760 | AMD B650 | Intel B760 |
| Socket CPU | AM5 | LGA1700 | AM5 | LGA1700 |
| Kích thước bo | ATX | mATX | mATX | mATX |
| Loại RAM | DDR5 | DDR4 | DDR5 | DDR5 |
| RAM tối đa (GB) | 256 GB | 128 GB | 256 GB | 256 GB |
| Tốc độ RAM tối đa (OC) (MT/s) | DDR5-8000 (OC) | DDR4-5333 (OC) | DDR5 7200+ (OC) | DDR5 7200+ (OC) |
| Số khe M.2 (khe) | 3 khe | 2 khe | 3 khe | 3 khe |
| Chuẩn khe PCIe x16 chính | PCIe 4.0 x16 | PCIe 4.0 x16 | PCIe 4.0 x16 | PCIe 5.0 x16 |
| Cổng mạng LAN (Mb/s) | LAN 2.5 Gb | LAN 2.5 Gb | LAN 2.5 Gb | LAN 2.5 Gb |
| Wi-Fi tích hợp | Wi-Fi 6E | Không có | Chưa kèm, có khe Key E | Chưa kèm, có khe Key E |
| Nguồn | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 |
Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.
Dòng AORUS Elite tầm trung cho AM5 và dòng DS3H phổ thông bản DDR4 cho LGA1700.
Tập trung dòng Pro RS phổ thông dạng mATX cho cả AM5 lẫn LGA1700, cấu hình khe M.2 phong phú.
Tùy nhu cầu. Gigabyte: Tốc độ RAM ép xung ghi nhận cao (DDR5-8000 trên AORUS Elite). ASRock: Cả hai mẫu đều có 3 khe M.2. Hãy đối chiếu với thông số cần thiết cho máy của bạn.
Gigabyte dẫn ở Tốc độ RAM tối đa (OC). ASRock dẫn ở Chuẩn khe PCIe x16 chính.
Gigabyte có dòng ở phân khúc tầm trung, phổ thông; ASRock có dòng ở phân khúc phổ thông (theo các dòng được liệt kê).
Từ trang sản phẩm chính thức của hãng cho từng dòng/mẫu ghi ở đầu cột, kiểm tra ngày 30/09/2026. Mẫu khác trong cùng dòng có thể khác; hãy xác nhận với PCTech trước khi mua.
Nhắn hoặc gọi PCTech để được tư vấn theo cấu hình và nhu cầu của bạn.