{
 "key": "vga",
 "title": "Card đồ họa VGA",
 "checked": "2026-09-30",
 "attrs": [
  {
   "k": "gpu",
   "label": "GPU (do NVIDIA/AMD quy định)",
   "unit": "",
   "dir": "none"
  },
  {
   "k": "vram_gb",
   "label": "Dung lượng VRAM",
   "unit": "GB",
   "dir": "high"
  },
  {
   "k": "mem_type",
   "label": "Loại bộ nhớ",
   "unit": "",
   "dir": "none"
  },
  {
   "k": "bus_bit",
   "label": "Độ rộng bus bộ nhớ",
   "unit": "bit",
   "dir": "high"
  },
  {
   "k": "mem_gbps",
   "label": "Tốc độ bộ nhớ",
   "unit": "Gbps",
   "dir": "high"
  },
  {
   "k": "boost_mhz",
   "label": "Xung boost của mẫu này",
   "unit": "MHz",
   "dir": "high"
  },
  {
   "k": "psu_w",
   "label": "Nguồn khuyến nghị",
   "unit": "W",
   "dir": "none"
  },
  {
   "k": "power_conn",
   "label": "Đầu cấp nguồn",
   "unit": "",
   "dir": "none"
  },
  {
   "k": "length_mm",
   "label": "Chiều dài card",
   "unit": "mm",
   "dir": "none"
  }
 ],
 "brands": [
  {
   "slug": "asus",
   "name": "ASUS",
   "focus": "Dòng TUF Gaming và Prime cho card NVIDIA, mỗi dòng có bản OC riêng.",
   "official": "https://www.asus.com/motherboards-components/graphics-cards/",
   "strengths": [
    "Có cả dòng TUF cỡ lớn 329 mm và dòng Prime nhỏ gọn 304 mm",
    "Prime RTX 5070 ghi rõ tương thích khung máy nhỏ (SFF Ready)",
    "TUF RTX 5070 Ti có xung boost OC 2610 MHz, cao nhất trong nhóm NVIDIA đã liệt kê"
   ],
   "cautions": [
    "TUF RTX 5070 Ti khuyến nghị nguồn 850 W, cao hơn 750 W của các mẫu 5070 Ti khác trong danh sách",
    "Thông số GPU do NVIDIA quy định, khác biệt chủ yếu ở xung, tản nhiệt và kích thước"
   ],
   "series": [
    {
     "name": "TUF Gaming (mẫu RTX 5070 Ti OC)",
     "segment": "cao-cap",
     "summary": "Cho người cần card 5070 Ti cỡ lớn, 3 khe, nguồn mạnh.",
     "specs": {
      "gpu": {
       "v": "GeForce RTX 5070 Ti",
       "n": null
      },
      "vram_gb": {
       "v": "16 GB",
       "n": 16
      },
      "mem_type": {
       "v": "GDDR7",
       "n": null
      },
      "bus_bit": {
       "v": "256 bit",
       "n": 256
      },
      "mem_gbps": {
       "v": "28 Gbps",
       "n": 28
      },
      "boost_mhz": {
       "v": "2610 MHz (chế độ OC; mặc định 2588 MHz)",
       "n": 2610
      },
      "psu_w": {
       "v": "850 W",
       "n": 850
      },
      "power_conn": {
       "v": "1 x 16-pin",
       "n": null
      },
      "length_mm": {
       "v": "329 mm",
       "n": 329
      }
     },
     "source": "https://www.asus.com/us/motherboards-components/graphics-cards/tuf-gaming/tuf-rtx5070ti-o16g-gaming/techspec/",
     "checked": "2026-09-30"
    },
    {
     "name": "Prime (mẫu RTX 5070 OC)",
     "segment": "tam-trung",
     "summary": "Cho máy cỡ nhỏ hoặc vừa cần card RTX 5070 gọn 2,5 khe.",
     "specs": {
      "gpu": {
       "v": "GeForce RTX 5070",
       "n": null
      },
      "vram_gb": {
       "v": "12 GB",
       "n": 12
      },
      "mem_type": {
       "v": "GDDR7",
       "n": null
      },
      "bus_bit": {
       "v": "192 bit",
       "n": 192
      },
      "mem_gbps": {
       "v": "28 Gbps",
       "n": 28
      },
      "boost_mhz": {
       "v": "2587 MHz (chế độ OC; mặc định 2557 MHz)",
       "n": 2587
      },
      "psu_w": {
       "v": "750 W",
       "n": 750
      },
      "power_conn": {
       "v": "1 x 16-pin",
       "n": null
      },
      "length_mm": {
       "v": "304 mm",
       "n": 304
      }
     },
     "source": "https://www.asus.com/us/motherboards-components/graphics-cards/prime/prime-rtx5070-o12g/techspec/",
     "checked": "2026-09-30"
    }
   ]
  },
  {
   "slug": "msi",
   "name": "MSI",
   "focus": "Dòng Ventus 3X gọn và Gaming Trio cỡ lớn, cùng dùng GPU RTX 5070 Ti trong danh sách.",
   "official": "https://www.msi.com/Graphics-Card",
   "strengths": [
    "Ventus 3X OC ngắn 303 mm, gọn hơn Gaming Trio OC 338 mm",
    "Cả hai mẫu cùng 16 GB GDDR7, nguồn khuyến nghị 750 W",
    "Gaming Trio OC có xung boost 2572 MHz cao hơn Ventus 3X OC 2482 MHz"
   ],
   "cautions": [
    "Hai dòng cùng GPU nên khác biệt nằm ở xung, tản nhiệt và kích thước",
    "Các số liệu lấy từ hai mẫu RTX 5070 Ti, không đại diện toàn bộ dòng"
   ],
   "series": [
    {
     "name": "Ventus 3X (mẫu RTX 5070 Ti OC)",
     "segment": "tam-trung",
     "summary": "Cho người cần card 5070 Ti ba quạt kích thước gọn.",
     "specs": {
      "gpu": {
       "v": "GeForce RTX 5070 Ti",
       "n": null
      },
      "vram_gb": {
       "v": "16 GB",
       "n": 16
      },
      "mem_type": {
       "v": "GDDR7",
       "n": null
      },
      "bus_bit": {
       "v": "256 bit",
       "n": 256
      },
      "mem_gbps": {
       "v": "28 Gbps",
       "n": 28
      },
      "boost_mhz": {
       "v": "2482 MHz",
       "n": 2482
      },
      "psu_w": {
       "v": "750 W",
       "n": 750
      },
      "power_conn": {
       "v": "1 x 16-pin",
       "n": null
      },
      "length_mm": {
       "v": "303 mm",
       "n": 303
      }
     },
     "source": "https://www.msi.com/Graphics-Card/GeForce-RTX-5070-Ti-16G-VENTUS-3X-OC/Specification",
     "checked": "2026-09-30"
    },
    {
     "name": "Gaming Trio (mẫu RTX 5070 Ti OC)",
     "segment": "cao-cap",
     "summary": "Cho người cần card 5070 Ti xung cao hơn với tản nhiệt Tri Frozr 4.",
     "specs": {
      "gpu": {
       "v": "GeForce RTX 5070 Ti",
       "n": null
      },
      "vram_gb": {
       "v": "16 GB",
       "n": 16
      },
      "mem_type": {
       "v": "GDDR7",
       "n": null
      },
      "bus_bit": {
       "v": "256 bit",
       "n": 256
      },
      "mem_gbps": {
       "v": "28 Gbps",
       "n": 28
      },
      "boost_mhz": {
       "v": "2572 MHz (Extreme Performance 2580 MHz)",
       "n": 2580
      },
      "psu_w": {
       "v": "750 W",
       "n": 750
      },
      "power_conn": {
       "v": "1 x 16-pin",
       "n": null
      },
      "length_mm": {
       "v": "338 mm",
       "n": 338
      }
     },
     "source": "https://www.msi.com/Graphics-Card/GeForce-RTX-5070-Ti-16G-GAMING-TRIO-OC/Specification",
     "checked": "2026-09-30"
    }
   ]
  },
  {
   "slug": "gigabyte",
   "name": "Gigabyte",
   "focus": "Dòng Gaming OC và Windforce OC, tản nhiệt Windforce cho card RTX 5070 Ti.",
   "official": "https://www.gigabyte.com/Graphics-Card",
   "strengths": [
    "Gaming OC có xung boost 2588 MHz, cao hơn Windforce OC V2 2497 MHz",
    "Windforce OC V2 dùng ba quạt 80 mm và 8 ống đồng",
    "Cả hai mẫu cùng 16 GB GDDR7, bus 256 bit"
   ],
   "cautions": [
    "Gaming OC dài 342 mm, là mẫu dài nhất trong nhóm 5070 Ti đã liệt kê",
    "Trang Windforce OC V2 không nêu nguồn khuyến nghị và kích thước"
   ],
   "series": [
    {
     "name": "Gaming OC (mẫu RTX 5070 Ti)",
     "segment": "cao-cap",
     "summary": "Cho người cần card 5070 Ti xung cao, khung máy đủ rộng.",
     "specs": {
      "gpu": {
       "v": "GeForce RTX 5070 Ti",
       "n": null
      },
      "vram_gb": {
       "v": "16 GB",
       "n": 16
      },
      "mem_type": {
       "v": "GDDR7",
       "n": null
      },
      "bus_bit": {
       "v": "256 bit",
       "n": 256
      },
      "mem_gbps": {
       "v": "28 Gbps",
       "n": 28
      },
      "boost_mhz": {
       "v": "2588 MHz (tham chiếu 2452 MHz)",
       "n": 2588
      },
      "psu_w": {
       "v": "750 W",
       "n": 750
      },
      "power_conn": {
       "v": "1 x 16-pin",
       "n": null
      },
      "length_mm": {
       "v": "342 mm",
       "n": 342
      }
     },
     "source": "https://www.gigabyte.com/Graphics-Card/GV-N507TGAMING-OC-16GD/sp",
     "checked": "2026-09-30"
    },
    {
     "name": "Windforce OC V2 (mẫu RTX 5070 Ti)",
     "segment": "tam-trung",
     "summary": "Cho người cần card 5070 Ti ba quạt xung nhích cao hơn tham chiếu.",
     "specs": {
      "gpu": {
       "v": "GeForce RTX 5070 Ti",
       "n": null
      },
      "vram_gb": {
       "v": "16 GB",
       "n": 16
      },
      "mem_type": {
       "v": "GDDR7",
       "n": null
      },
      "bus_bit": {
       "v": "256 bit",
       "n": 256
      },
      "boost_mhz": {
       "v": "2497 MHz (tham chiếu 2452 MHz)",
       "n": 2497
      }
     },
     "source": "https://www.gigabyte.com/Graphics-Card/GV-N507TWF3OCV2-16GD",
     "checked": "2026-09-30"
    }
   ]
  },
  {
   "slug": "sapphire",
   "name": "Sapphire",
   "focus": "Chuyên card AMD Radeon, dòng Nitro+ cao cấp và Pulse phổ thông trên RX 9070 XT.",
   "official": "https://www.sapphiretech.com/en/consumer",
   "strengths": [
    "Chỉ dùng GPU AMD, cùng RX 9070 XT ở cả hai dòng",
    "Nitro+ có xung boost tới 3060 MHz, cao hơn Pulse 2970 MHz",
    "Cả hai dòng 16 GB GDDR6 bus 256 bit"
   ],
   "cautions": [
    "Bộ nhớ GDDR6 20 Gbps, khác GDDR7 của các card NVIDIA RTX 50 trong danh sách",
    "Trang hãng không nêu nguồn khuyến nghị và kích thước"
   ],
   "series": [
    {
     "name": "Nitro+ (mẫu RX 9070 XT OC)",
     "segment": "cao-cap",
     "summary": "Cho người cần card RX 9070 XT xung cao nhất của Sapphire.",
     "specs": {
      "gpu": {
       "v": "Radeon RX 9070 XT",
       "n": null
      },
      "vram_gb": {
       "v": "16 GB",
       "n": 16
      },
      "mem_type": {
       "v": "GDDR6",
       "n": null
      },
      "bus_bit": {
       "v": "256 bit",
       "n": 256
      },
      "mem_gbps": {
       "v": "20 Gbps",
       "n": 20
      },
      "boost_mhz": {
       "v": "Tới 3060 MHz",
       "n": 3060
      }
     },
     "source": "https://www.sapphiretech.com/en/consumer/nitro-radeon-rx-9070-xt-16g-gddr6",
     "checked": "2026-09-30"
    },
    {
     "name": "Pulse (mẫu RX 9070 XT)",
     "segment": "tam-trung",
     "summary": "Cho người cần card RX 9070 XT ba quạt tản nhiệt Tri-X.",
     "specs": {
      "gpu": {
       "v": "Radeon RX 9070 XT",
       "n": null
      },
      "vram_gb": {
       "v": "16 GB",
       "n": 16
      },
      "mem_type": {
       "v": "GDDR6",
       "n": null
      },
      "bus_bit": {
       "v": "256 bit",
       "n": 256
      },
      "mem_gbps": {
       "v": "20 Gbps",
       "n": 20
      },
      "boost_mhz": {
       "v": "Tới 2970 MHz",
       "n": 2970
      }
     },
     "source": "https://www.sapphiretech.com/en/consumer/pulse-radeon-rx-9070-xt-16g-gddr6",
     "checked": "2026-09-30"
    }
   ]
  }
 ]
}