{
 "key": "ram",
 "title": "RAM máy tính",
 "checked": "2026-09-30",
 "attrs": [
  {
   "k": "type",
   "label": "Chuẩn RAM",
   "unit": "",
   "dir": "none"
  },
  {
   "k": "speed",
   "label": "Tốc độ bus",
   "unit": "MT/s",
   "dir": "high"
  },
  {
   "k": "capacity",
   "label": "Dung lượng bộ lớn nhất",
   "unit": "GB",
   "dir": "high"
  },
  {
   "k": "cl",
   "label": "Độ trễ CAS (CL) thấp nhất",
   "unit": "CL",
   "dir": "low"
  },
  {
   "k": "voltage",
   "label": "Điện áp hồ sơ ép xung",
   "unit": "V",
   "dir": "none"
  },
  {
   "k": "profile",
   "label": "Hồ sơ ép xung",
   "unit": "",
   "dir": "none"
  },
  {
   "k": "lighting",
   "label": "Đèn RGB",
   "unit": "",
   "dir": "none"
  }
 ],
 "brands": [
  {
   "slug": "kingston",
   "name": "Kingston",
   "focus": "Dòng FURY gồm DDR5 tầm trung, DDR5 tốc độ cao Renegade và DDR4 cho nền tảng cũ.",
   "official": "https://www.kingston.com/en/memory/gaming",
   "strengths": [
    "Có cả DDR5 lẫn DDR4 trong danh sách",
    "Renegade DDR5 lên tới 8800 MT/s (dạng CUDIMM)",
    "Beast DDR5 có cả hồ sơ XMP 3.0 và EXPO"
   ],
   "cautions": [
    "Renegade DDR5 chỉ công bố hồ sơ XMP 3.0, không có EXPO",
    "Beast DDR4 chỉ ở mức 3200–3600 MT/s"
   ],
   "series": [
    {
     "name": "FURY Beast DDR5",
     "segment": "tam-trung",
     "summary": "Cho máy DDR5 chơi game và làm việc, cần một thanh RAM có cả hồ sơ Intel và AMD.",
     "specs": {
      "type": {
       "v": "DDR5",
       "n": null
      },
      "speed": {
       "v": "5200–6800 MT/s",
       "n": 6800
      },
      "capacity": {
       "v": "Thanh 8–64 GB; bộ đến 128 GB",
       "n": 128
      },
      "cl": {
       "v": "CL30–CL40",
       "n": 30
      },
      "voltage": {
       "v": "1,25–1,4 V",
       "n": 1.25
      },
      "profile": {
       "v": "Intel XMP 3.0 và AMD EXPO",
       "n": null
      },
      "lighting": {
       "v": "Bản không RGB (có bản RGB riêng)",
       "n": null
      }
     },
     "source": "https://www.kingston.com/en/memory/gaming/kingston-fury-beast-ddr5-memory",
     "checked": "2026-09-30"
    },
    {
     "name": "FURY Renegade DDR5",
     "segment": "cao-cap",
     "summary": "Cho người dùng ép xung Intel cần tốc độ rất cao, có cả dạng CUDIMM.",
     "specs": {
      "type": {
       "v": "DDR5 UDIMM / CUDIMM",
       "n": null
      },
      "speed": {
       "v": "6000–8800 MT/s",
       "n": 8800
      },
      "capacity": {
       "v": "Thanh 16–48 GB; bộ 2 thanh đến 96 GB",
       "n": 96
      },
      "cl": {
       "v": "CL32–CL42",
       "n": 32
      },
      "voltage": {
       "v": "1,35–1,45 V",
       "n": 1.35
      },
      "profile": {
       "v": "Intel XMP 3.0",
       "n": null
      },
      "lighting": {
       "v": "Bản không RGB (có bản RGB riêng)",
       "n": null
      }
     },
     "source": "https://www.kingston.com/en/memory/gaming/fury-renegade-ddr5",
     "checked": "2026-09-30"
    },
    {
     "name": "FURY Beast DDR4",
     "segment": "pho-thong",
     "summary": "Cho máy DDR4 đời cũ cần nâng cấp dung lượng RAM ở mức phổ thông.",
     "specs": {
      "type": {
       "v": "DDR4",
       "n": null
      },
      "speed": {
       "v": "3200–3600 MT/s",
       "n": 3600
      },
      "capacity": {
       "v": "Thanh 8–32 GB; bộ đến 128 GB",
       "n": 128
      },
      "cl": {
       "v": "CL16–CL18",
       "n": 16
      },
      "voltage": {
       "v": "1,35 V",
       "n": 1.35
      },
      "profile": {
       "v": "Intel XMP (sẵn sàng cho AMD Ryzen)",
       "n": null
      }
     },
     "source": "https://www.kingston.com/en/memory/gaming/kingston-fury-beast-ddr4-memory",
     "checked": "2026-09-30"
    }
   ]
  },
  {
   "slug": "corsair",
   "name": "Corsair",
   "focus": "Dòng Vengeance DDR5 có bản thường và bản RGB, điều khiển đèn qua phần mềm iCUE.",
   "official": "https://www.corsair.com/us/en/c/memory/ddr5-ram",
   "strengths": [
    "Vengeance RGB có bộ dung lượng đến 128 GB",
    "Dải tốc độ rộng, từ 4400 đến 7800 MT/s giữa hai dòng",
    "Bản Vengeance thường có cả bản chỉ EXPO lẫn bản EXPO và XMP"
   ],
   "cautions": [
    "Hai dòng trong danh sách đều là DDR5",
    "Bản chỉ hỗ trợ EXPO cần lưu ý khi dùng nền tảng Intel"
   ],
   "series": [
    {
     "name": "VENGEANCE DDR5",
     "segment": "tam-trung",
     "summary": "Cho máy DDR5 muốn thanh RAM tản nhiệt thấp, dùng được với cả AMD và Intel.",
     "specs": {
      "type": {
       "v": "DDR5",
       "n": null
      },
      "speed": {
       "v": "4400–7000 MT/s",
       "n": 7000
      },
      "capacity": {
       "v": "16–96 GB (theo danh mục hãng)",
       "n": 96
      },
      "cl": {
       "v": "CL28–CL40",
       "n": 28
      },
      "profile": {
       "v": "AMD EXPO và Intel XMP; có bản chỉ EXPO",
       "n": null
      }
     },
     "source": "https://www.corsair.com/us/en/c/memory/ddr5-ram",
     "checked": "2026-09-30"
    },
    {
     "name": "VENGEANCE RGB DDR5",
     "segment": "tam-trung",
     "summary": "Cho máy DDR5 cần đèn RGB đồng bộ iCUE và dung lượng lớn.",
     "specs": {
      "type": {
       "v": "DDR5",
       "n": null
      },
      "speed": {
       "v": "4800–7800 MT/s",
       "n": 7800
      },
      "capacity": {
       "v": "32–128 GB (theo danh mục hãng)",
       "n": 128
      },
      "cl": {
       "v": "CL32–CL40",
       "n": 32
      },
      "lighting": {
       "v": "Có RGB, tương thích iCUE",
       "n": null
      }
     },
     "source": "https://www.corsair.com/us/en/c/memory/ddr5-ram",
     "checked": "2026-09-30"
    }
   ]
  },
  {
   "slug": "xpg",
   "name": "XPG (ADATA)",
   "focus": "Dòng Lancer DDR5 với ba biến thể RGB và tản nhiệt thấp Blade cho khoang cooler chật.",
   "official": "https://www.xpg.com/us/xpg",
   "strengths": [
    "Lancer RGB có bản đến 8000 MT/s khi dùng CPU Intel thế hệ 14",
    "Lancer Blade RGB dùng tản nhiệt thấp",
    "Cả hai dòng hỗ trợ XMP 3.0 và EXPO"
   ],
   "cautions": [
    "Hồ sơ EXPO của Lancer RGB chỉ tới 6400 MT/s",
    "Trang hãng không nêu dung lượng và điện áp theo dòng"
   ],
   "series": [
    {
     "name": "LANCER RGB DDR5",
     "segment": "tam-trung",
     "summary": "Cho máy DDR5 cần RGB, có bản tốc độ cao dành cho Intel thế hệ 14.",
     "specs": {
      "type": {
       "v": "DDR5",
       "n": null
      },
      "speed": {
       "v": "4800–6400 MT/s (đến 8000 MT/s với CPU Intel thế hệ 14)",
       "n": 6400
      },
      "cl": {
       "v": "CL28–CL48",
       "n": 28
      },
      "profile": {
       "v": "Intel XMP 3.0 và AMD EXPO (EXPO tới 6400 MT/s)",
       "n": null
      },
      "lighting": {
       "v": "RGB, có hiệu ứng tĩnh, thở, sao chổi, theo nhạc",
       "n": null
      }
     },
     "source": "https://www.xpg.com/us/xpg/dram-modules-lancer-rgb-ddr5",
     "checked": "2026-09-30"
    },
    {
     "name": "LANCER BLADE RGB DDR5",
     "segment": "tam-trung",
     "summary": "Cho máy nhỏ hoặc cooler lớn cần RAM tản nhiệt thấp có RGB.",
     "specs": {
      "type": {
       "v": "DDR5 U-DIMM",
       "n": null
      },
      "speed": {
       "v": "5600–6400 MT/s",
       "n": 6400
      },
      "cl": {
       "v": "CL28–CL48",
       "n": 28
      },
      "profile": {
       "v": "Intel XMP 3.0 và AMD EXPO",
       "n": null
      },
      "lighting": {
       "v": "RGB, có hiệu ứng tĩnh, thở, sao chổi",
       "n": null
      }
     },
     "source": "https://www.xpg.com/us/xpg/dram-modules-lancer-blade-rgb-ddr5",
     "checked": "2026-09-30"
    }
   ]
  },
  {
   "slug": "patriot",
   "name": "Patriot Viper",
   "focus": "Dòng Viper Venom và Viper Elite 5, DDR5 cho game thủ, có cả bản RGB và không RGB.",
   "official": "https://www.patriotmemory.com",
   "strengths": [
    "Viper Venom công bố tới 7400 MT/s",
    "Cả hai dòng đều có bản RGB lẫn không RGB",
    "Đều hỗ trợ XMP 3.0 và EXPO"
   ],
   "cautions": [
    "Trang dòng sản phẩm không nêu CL và điện áp, cần xem bảng SKU",
    "Viper Elite 5 công bố tối đa 7000 MT/s, thấp hơn Viper Venom"
   ],
   "series": [
    {
     "name": "Viper Venom DDR5",
     "segment": "tam-trung",
     "summary": "Cho máy DDR5 muốn tốc độ cao và chiều cao thanh RAM thấp, dễ lắp cooler.",
     "specs": {
      "type": {
       "v": "DDR5",
       "n": null
      },
      "speed": {
       "v": "Đến 7400 MT/s",
       "n": 7400
      },
      "profile": {
       "v": "XMP 3.0 và EXPO",
       "n": null
      },
      "lighting": {
       "v": "Có bản RGB và không RGB",
       "n": null
      }
     },
     "source": "https://www.patriotmemory.com/en/products/viper-venom-ddr5-performance-ram",
     "checked": "2026-09-30"
    },
    {
     "name": "Viper Elite 5 DDR5",
     "segment": "tam-trung",
     "summary": "Cho người dùng game phổ thông cần kit dung lượng lớn tới 96 GB.",
     "specs": {
      "type": {
       "v": "DDR5",
       "n": null
      },
      "speed": {
       "v": "Đến 7000 MT/s",
       "n": 7000
      },
      "capacity": {
       "v": "Đến 96 GB",
       "n": 96
      },
      "profile": {
       "v": "XMP 3.0 và EXPO",
       "n": null
      },
      "lighting": {
       "v": "Có bản RGB và không RGB",
       "n": null
      }
     },
     "source": "https://www.patriotmemory.com/newsroom/patriot-viper-announces-viper-elite-5-ddr5-performance-memory-series",
     "checked": "2026-09-30"
    }
   ]
  }
 ]
}