{
 "key": "nas",
 "title": "Thiết bị lưu trữ NAS",
 "checked": "2026-09-30",
 "attrs": [
  {
   "k": "bays",
   "label": "Số khay ổ cứng",
   "unit": "khay",
   "dir": "high"
  },
  {
   "k": "cpu",
   "label": "Bộ xử lý",
   "unit": "",
   "dir": "none"
  },
  {
   "k": "ram",
   "label": "RAM (tối đa)",
   "unit": "GB",
   "dir": "high"
  },
  {
   "k": "lan",
   "label": "Cổng mạng nhanh nhất",
   "unit": "Gbps",
   "dir": "high"
  },
  {
   "k": "m2",
   "label": "Khe M.2 NVMe",
   "unit": "khe",
   "dir": "high"
  },
  {
   "k": "usb",
   "label": "Cổng USB",
   "unit": "",
   "dir": "none"
  },
  {
   "k": "os",
   "label": "Hệ điều hành NAS",
   "unit": "",
   "dir": "none"
  }
 ],
 "brands": [
  {
   "slug": "synology",
   "name": "Synology",
   "focus": "Hệ điều hành DSM trên Celeron J4125 2 khay (DS224+) và Ryzen R1600 4 khay có M.2 (DS923+).",
   "official": "https://www.synology.com/",
   "strengths": [
    "DS923+ nâng RAM đến 32 GB và có 2 khe M.2 NVMe",
    "DS923+ có cổng eSATA để mở rộng thêm ổ",
    "Cả hai đều chạy DSM"
   ],
   "cautions": [
    "Cổng LAN cơ bản là 1GbE ở cả hai (10GbE cần module tùy chọn)",
    "DS224+ không liệt kê khe M.2 và RAM tối đa 6 GB"
   ],
   "series": [
    {
     "name": "DS224+",
     "segment": "tam-trung",
     "summary": "NAS 2 khay cho gia đình và văn phòng nhỏ, cần chia sẻ tệp và backup.",
     "specs": {
      "bays": {
       "v": "2 khay 3.5\" SATA HDD hoặc 2.5\" SATA SSD",
       "n": 2
      },
      "cpu": {
       "v": "Intel Celeron J4125, 4 nhân, 2,0–2,7 GHz",
       "n": null
      },
      "ram": {
       "v": "2 GB DDR4, tối đa 6 GB",
       "n": 6
      },
      "lan": {
       "v": "2 x 1GbE",
       "n": 1
      },
      "usb": {
       "v": "2 x USB 3.2 Gen 1",
       "n": null
      },
      "os": {
       "v": "DSM",
       "n": null
      }
     },
     "source": "https://global.download.synology.com/download/Document/Hardware/ProductSpec/DiskStation/24-year/DS224+/enu/Product_Spec_DS224+_enu.pdf",
     "checked": "2026-09-30"
    },
    {
     "name": "DS923+",
     "segment": "cao-cap",
     "summary": "NAS 4 khay có M.2 và mở rộng RAM, cho văn phòng nhỏ và người dùng nâng cao.",
     "specs": {
      "bays": {
       "v": "4 khay 3.5\"/2.5\" SATA, mở rộng đến 9 ổ qua DX517",
       "n": 4
      },
      "cpu": {
       "v": "AMD Ryzen R1600, 2 nhân/4 luồng, boost 3,1 GHz",
       "n": null
      },
      "ram": {
       "v": "4 GB mặc định, tối đa 32 GB",
       "n": 32
      },
      "lan": {
       "v": "2 x 1GbE, tùy chọn 10GbE qua module",
       "n": 1
      },
      "m2": {
       "v": "2 x M.2 2280 NVMe",
       "n": 2
      },
      "usb": {
       "v": "2 x USB 3.2 Gen 1, 1 cổng eSATA",
       "n": null
      },
      "os": {
       "v": "DSM",
       "n": null
      }
     },
     "source": "https://global.download.synology.com/download/Document/Hardware/DataSheet/DiskStation/23-year/DS923+/enu/Synology_DS923+_Data_Sheet_enu.pdf",
     "checked": "2026-09-30"
    }
   ]
  },
  {
   "slug": "qnap",
   "name": "QNAP",
   "focus": "Có mẫu ARM 2 khay nhập môn (TS-233) và mẫu x86 4 khay có 2.5GbE, M.2, khe PCIe (TS-464).",
   "official": "https://www.qnap.com/",
   "strengths": [
    "TS-464 có 2 cổng 2.5GbE, 2 khe M.2 và 1 khe PCIe Gen 3 x2",
    "TS-464 nâng RAM đến 16 GB",
    "TS-464 có thể chuyển sang QuTS hero (ZFS)"
   ],
   "cautions": [
    "TS-233 chỉ có 1 cổng 1GbE và RAM 2 GB không nâng cấp",
    "TS-233 không liệt kê khe M.2"
   ],
   "series": [
    {
     "name": "TS-233",
     "segment": "pho-thong",
     "summary": "NAS 2 khay ARM nhập môn cho gia đình, lưu và chia sẻ tệp cơ bản.",
     "specs": {
      "bays": {
       "v": "2 khay 3.5\" SATA",
       "n": 2
      },
      "cpu": {
       "v": "ARM Cortex-A55, 4 nhân, 2,0 GHz",
       "n": null
      },
      "ram": {
       "v": "2 GB onboard, không nâng cấp",
       "n": 2
      },
      "lan": {
       "v": "1 x 1GbE",
       "n": 1
      },
      "usb": {
       "v": "2 x USB 2.0, 1 x USB 3.2 Gen 1",
       "n": null
      },
      "os": {
       "v": "QTS 5.2.9",
       "n": null
      }
     },
     "source": "https://www.qnap.com/en-us/product/ts-233/specs/hardware",
     "checked": "2026-09-30"
    },
    {
     "name": "TS-464",
     "segment": "tam-trung",
     "summary": "NAS 4 khay x86 có 2.5GbE, M.2 và khe PCIe, cho văn phòng nhỏ.",
     "specs": {
      "bays": {
       "v": "4 khay 3.5\" SATA (hỗ trợ SSD 2.5\")",
       "n": 4
      },
      "cpu": {
       "v": "Intel Celeron N5095, 4 nhân/4 luồng, boost 2,9 GHz",
       "n": null
      },
      "ram": {
       "v": "8 GB (bản TS-464-8G), tối đa 16 GB",
       "n": 16
      },
      "lan": {
       "v": "2 x 2.5GbE",
       "n": 2.5
      },
      "m2": {
       "v": "2 x M.2 2280 PCIe Gen 3 x1",
       "n": 2
      },
      "usb": {
       "v": "2 x USB 2.0, 2 x USB 3.2 Gen 2 Type-A",
       "n": null
      },
      "os": {
       "v": "QTS 5.2.9, có thể chuyển QuTS hero",
       "n": null
      }
     },
     "source": "https://www.qnap.com/en-us/product/ts-464/specs/hardware",
     "checked": "2026-09-30"
    }
   ]
  },
  {
   "slug": "asustor",
   "name": "Asustor",
   "focus": "Hệ điều hành ADM trên Lockerstor 4 Gen2 (4 khay, 4 khe M.2) và Drivestor 2 (2 khay, ARM).",
   "official": "https://www.asustor.com/",
   "strengths": [
    "Lockerstor 4 Gen2 có 4 khe M.2, 2 cổng 2.5GbE và khe PCIe cho 10GbE",
    "AS1102T có cổng 2.5GbE ở dòng 2 khay cơ bản"
   ],
   "cautions": [
    "AS1102T chỉ có 1 GB RAM với CPU Realtek RTD1296",
    "Trang đã đọc không nêu dung lượng RAM của Lockerstor 4 Gen2"
   ],
   "series": [
    {
     "name": "Lockerstor 4 Gen2 (AS6704T)",
     "segment": "cao-cap",
     "summary": "NAS 4 khay có 4 khe M.2 và khả năng lên 10GbE, cho người dùng nâng cao.",
     "specs": {
      "bays": {
       "v": "4 khay",
       "n": 4
      },
      "cpu": {
       "v": "Intel Celeron N5105, 4 nhân",
       "n": null
      },
      "lan": {
       "v": "2 x 2.5GbE, 10GbE qua khe PCIe",
       "n": 2.5
      },
      "m2": {
       "v": "4 khe M.2",
       "n": 4
      },
      "usb": {
       "v": "USB 3.2 Gen 2 (10 Gbps)",
       "n": null
      },
      "os": {
       "v": "ADM",
       "n": null
      }
     },
     "source": "https://www.asustor.com/en/product?p_id=77",
     "checked": "2026-09-30"
    },
    {
     "name": "Drivestor 2 (AS1102T)",
     "segment": "pho-thong",
     "summary": "NAS 2 khay ARM có cổng 2.5GbE, dùng cho gia đình và văn phòng nhỏ.",
     "specs": {
      "bays": {
       "v": "2 khay",
       "n": 2
      },
      "cpu": {
       "v": "Realtek RTD1296, 4 nhân, 1,4 GHz",
       "n": null
      },
      "ram": {
       "v": "1 GB DDR4",
       "n": 1
      },
      "lan": {
       "v": "1 x 2.5GbE",
       "n": 2.5
      },
      "os": {
       "v": "ADM 4.0",
       "n": null
      }
     },
     "source": "https://www.asustor.com/product?p_id=70",
     "checked": "2026-09-30"
    }
   ]
  },
  {
   "slug": "terramaster",
   "name": "TerraMaster",
   "focus": "Hệ điều hành TOS trên nền Intel x86 với 2.5GbE và 2 khe M.2 NVMe: F2-424 (2 khay) và F4-424 Pro (4 khay).",
   "official": "https://www.terra-master.com/",
   "strengths": [
    "Cả hai đều có 2 cổng 2.5GbE và 2 khe M.2 NVMe",
    "RAM DDR5, tối đa 32 GB",
    "F4-424 Pro dùng Core i3-N305"
   ],
   "cautions": [
    "Khe M.2 chạy PCIe 3.0 x1",
    "F4-424 Pro không có khe PCIe mở rộng"
   ],
   "series": [
    {
     "name": "F2-424",
     "segment": "tam-trung",
     "summary": "NAS 2 khay x86 có 2.5GbE và M.2, cho gia đình và văn phòng nhỏ.",
     "specs": {
      "bays": {
       "v": "2 khay 3.5\"/2.5\" SATA, tối đa 44 TB",
       "n": 2
      },
      "cpu": {
       "v": "Intel N95 (x86-64), boost tối đa 3,4 GHz",
       "n": null
      },
      "ram": {
       "v": "8 GB DDR5, tối đa 32 GB",
       "n": 32
      },
      "lan": {
       "v": "2 x 2.5GbE",
       "n": 2.5
      },
      "m2": {
       "v": "2 x M.2 2280 NVMe PCIe 3.0 x1",
       "n": 2
      },
      "usb": {
       "v": "2 x USB 3.2 host 10 Gbps",
       "n": null
      },
      "os": {
       "v": "TOS",
       "n": null
      }
     },
     "source": "https://www.terra-master.com/pages/f2-424-specification",
     "checked": "2026-09-30"
    },
    {
     "name": "F4-424 Pro",
     "segment": "cao-cap",
     "summary": "NAS 4 khay x86 dùng Core i3-N305, RAM DDR5, cho văn phòng nhỏ và người dùng nâng cao.",
     "specs": {
      "bays": {
       "v": "4 khay 3.5\"/2.5\" SATA",
       "n": 4
      },
      "cpu": {
       "v": "Intel Core i3-N305, boost 3,8 GHz",
       "n": null
      },
      "ram": {
       "v": "32 GB DDR5 SODIMM (1 khe, tối đa 32 GB)",
       "n": 32
      },
      "lan": {
       "v": "2 x 2.5GbE",
       "n": 2.5
      },
      "m2": {
       "v": "2 x M.2 NVMe PCIe 3.0 x1",
       "n": 2
      },
      "usb": {
       "v": "2 x USB 3.2 host 10 Gbps",
       "n": null
      },
      "os": {
       "v": "TOS",
       "n": null
      }
     },
     "source": "https://www.terra-master.com/pages/f4-424-pro-specification",
     "checked": "2026-09-30"
    }
   ]
  },
  {
   "slug": "ugreen",
   "name": "UGREEN",
   "focus": "Hệ điều hành UGOS Pro trên Intel N100 (DXP2800, 2 khay) và Pentium Gold 8505 (DXP4800 Plus, 4 khay, 10GbE).",
   "official": "https://ai.ugreen.com/",
   "strengths": [
    "DXP4800 Plus có cổng 10GbE cùng 2.5GbE và RAM tối đa 64 GB",
    "Cả hai có 2 khe M.2 NVMe và USB-C 10 Gb/s ở mặt trước",
    "RAM DDR5 ở cả hai dòng"
   ],
   "cautions": [
    "DXP2800 chỉ có 1 cổng 2.5GbE"
   ],
   "series": [
    {
     "name": "NASync DXP2800",
     "segment": "tam-trung",
     "summary": "NAS 2 khay Intel N100 có 2 khe M.2, cho gia đình và văn phòng nhỏ.",
     "specs": {
      "bays": {
       "v": "2 khay SATA",
       "n": 2
      },
      "cpu": {
       "v": "Intel N100, 4 nhân/4 luồng",
       "n": null
      },
      "ram": {
       "v": "8 GB DDR5, tối đa 16 GB",
       "n": 16
      },
      "lan": {
       "v": "1 x 2.5GbE",
       "n": 2.5
      },
      "m2": {
       "v": "2 khe NVMe",
       "n": 2
      },
      "usb": {
       "v": "Trước: USB-C 10G, USB-A 10G; sau: USB-A 5G, 2 x USB-A 2.0",
       "n": null
      },
      "os": {
       "v": "UGOS Pro",
       "n": null
      }
     },
     "source": "https://ai.ugreen.com/products/ugreen-nasync-dxp2800-nas-storage",
     "checked": "2026-09-30"
    },
    {
     "name": "NASync DXP4800 Plus",
     "segment": "cao-cap",
     "summary": "NAS 4 khay có 10GbE và RAM đến 64 GB, cho người dùng nâng cao và làm nội dung.",
     "specs": {
      "bays": {
       "v": "4 khay SATA",
       "n": 4
      },
      "cpu": {
       "v": "Intel Pentium Gold 8505, 5 nhân/6 luồng",
       "n": null
      },
      "ram": {
       "v": "8 GB DDR5, tối đa 64 GB",
       "n": 64
      },
      "lan": {
       "v": "1 x 10GbE + 1 x 2.5GbE",
       "n": 10
      },
      "m2": {
       "v": "2 khe NVMe",
       "n": 2
      },
      "usb": {
       "v": "Trước: USB-C 10G, USB-A 10G; sau: USB-A 5G, 2 x USB-A 2.0",
       "n": null
      },
      "os": {
       "v": "UGOS Pro",
       "n": null
      }
     },
     "source": "https://ai.ugreen.com/products/ugreen-nasync-dxp4800-plus-nas-storage",
     "checked": "2026-09-30"
    }
   ]
  }
 ]
}