{
 "key": "mouse",
 "title": "Chuột máy tính",
 "checked": "2026-09-30",
 "attrs": [
  {
   "k": "sensor",
   "label": "Cảm biến",
   "unit": "",
   "dir": "none"
  },
  {
   "k": "dpi_max",
   "label": "DPI tối đa",
   "unit": "DPI",
   "dir": "high"
  },
  {
   "k": "weight_g",
   "label": "Trọng lượng",
   "unit": "g",
   "dir": "low"
  },
  {
   "k": "connection",
   "label": "Kết nối",
   "unit": "",
   "dir": "none"
  },
  {
   "k": "polling_hz",
   "label": "Tần số quét",
   "unit": "Hz",
   "dir": "high"
  },
  {
   "k": "switch_type",
   "label": "Loại switch chuột",
   "unit": "",
   "dir": "none"
  },
  {
   "k": "buttons",
   "label": "Số nút",
   "unit": "nút",
   "dir": "none"
  },
  {
   "k": "battery_h",
   "label": "Thời lượng pin",
   "unit": "giờ",
   "dir": "high"
  }
 ],
 "brands": [
  {
   "slug": "logitech-g",
   "name": "Logitech G",
   "focus": "Chuột gaming Logitech G, từ bản có dây 6 nút đến bản không dây 60 g dùng cảm biến HERO 2.",
   "official": "https://www.logitechg.com",
   "strengths": [
    "Có cả bản không dây siêu nhẹ 60 g lẫn bản có dây cơ bản",
    "Superlight 2 lên đến 44.000 DPI và 8 kHz",
    "Superlight 2 dùng switch lai quang-cơ LIGHTFORCE"
   ],
   "cautions": [
    "Trang hãng của G102 không nêu cảm biến, trọng lượng hay tần số quét",
    "G102 chỉ tối đa 8.000 DPI trong nguồn, thấp hơn nhiều so với Superlight 2"
   ],
   "series": [
    {
     "name": "G PRO X SUPERLIGHT 2",
     "segment": "cao-cap",
     "summary": "Chuột không dây siêu nhẹ 60 g, cảm biến HERO 2, dành cho người chơi FPS cạnh tranh.",
     "specs": {
      "sensor": {
       "v": "HERO 2",
       "n": null
      },
      "dpi_max": {
       "v": "44.000 DPI",
       "n": 44000
      },
      "weight_g": {
       "v": "60 g",
       "n": 60
      },
      "connection": {
       "v": "LIGHTSPEED không dây",
       "n": null
      },
      "polling_hz": {
       "v": "Đến 8 kHz",
       "n": 8000
      },
      "switch_type": {
       "v": "LIGHTFORCE lai quang-cơ",
       "n": null
      },
      "battery_h": {
       "v": "Đến 95 giờ",
       "n": 95
      }
     },
     "source": "https://www.logitechg.com/en-us/shop/p/pro-x2-superlight-wireless-mouse",
     "checked": "2026-09-30"
    },
    {
     "name": "G102 LIGHTSYNC",
     "segment": "pho-thong",
     "summary": "Chuột gaming có dây 6 nút, phù hợp người dùng phổ thông cần chuột đơn giản.",
     "specs": {
      "dpi_max": {
       "v": "8.000 DPI",
       "n": 8000
      },
      "connection": {
       "v": "Có dây",
       "n": null
      },
      "switch_type": {
       "v": "Nút bấm cơ",
       "n": null
      },
      "buttons": {
       "v": "6 nút",
       "n": 6
      }
     },
     "source": "https://www.logitechg.com/en-my/shop/p/g102-lightsync-rgb-gaming-mouse",
     "checked": "2026-09-30"
    }
   ]
  },
  {
   "slug": "razer",
   "name": "Razer",
   "focus": "Chuột gaming Razer cảm biến quang Focus Pro, có bản có dây 59 g và bản không dây 54 g.",
   "official": "https://www.razer.com",
   "strengths": [
    "Cả hai dòng đều đạt 8000 Hz (Viper V3 Pro cần dongle HyperPolling)",
    "Cả hai dòng dùng switch quang Gen-3 và có 8 nút lập trình",
    "Viper V3 Pro nhẹ 54 g và pin đến 95 giờ"
   ],
   "cautions": [
    "DeathAdder V3 là bản có dây, không nêu pin hay kết nối không dây trong nguồn",
    "Nguồn hãng của DeathAdder V3 không nêu mức DPI tối đa dạng số"
   ],
   "series": [
    {
     "name": "DeathAdder V3",
     "segment": "tam-trung",
     "summary": "Chuột có dây thiết kế công thái học, nặng 59 g, cảm biến Focus Pro 30K, tần số quét đến 8000 Hz.",
     "specs": {
      "sensor": {
       "v": "Razer Focus Pro 30K optical",
       "n": null
      },
      "weight_g": {
       "v": "59 g",
       "n": 59
      },
      "connection": {
       "v": "Có dây",
       "n": null
      },
      "polling_hz": {
       "v": "Đến 8000 Hz",
       "n": 8000
      },
      "switch_type": {
       "v": "Razer Optical Mouse Switch Gen-3",
       "n": null
      },
      "buttons": {
       "v": "8 nút lập trình (6 nút tùy chỉnh đầy đủ)",
       "n": 8
      }
     },
     "source": "https://www.razer.com/gaming-mice/razer-deathadder-v3",
     "checked": "2026-09-30"
    },
    {
     "name": "Viper V3 Pro",
     "segment": "cao-cap",
     "summary": "Chuột không dây đối xứng siêu nhẹ 54 g, cảm biến Focus Pro 35K Gen-2, dành cho eSports.",
     "specs": {
      "sensor": {
       "v": "Razer Focus Pro 35K optical Gen-2",
       "n": null
      },
      "dpi_max": {
       "v": "35.000 DPI",
       "n": 35000
      },
      "weight_g": {
       "v": "54 g (bản trắng 55 g)",
       "n": 54
      },
      "connection": {
       "v": "Razer HyperSpeed không dây",
       "n": null
      },
      "polling_hz": {
       "v": "8000 Hz (kèm dongle HyperPolling)",
       "n": 8000
      },
      "switch_type": {
       "v": "Razer Optical Mouse Switch Gen-3",
       "n": null
      },
      "buttons": {
       "v": "8 nút lập trình",
       "n": 8
      },
      "battery_h": {
       "v": "Đến 95 giờ",
       "n": 95
      }
     },
     "source": "https://www.razer.com/gaming-mice/razer-viper-v3-pro",
     "checked": "2026-09-30"
    }
   ]
  },
  {
   "slug": "steelseries",
   "name": "SteelSeries",
   "focus": "Chuột không dây SteelSeries kết nối 2.4 GHz và Bluetooth 5.0, cảm biến TrueMove Air.",
   "official": "https://steelseries.com",
   "strengths": [
    "Cả hai dòng có 2.4 GHz và Bluetooth 5.0 (Quantum 2.0)",
    "Pin công bố dài: hơn 180 giờ (Aerox 5) và hơn 400 giờ (Rival 3)",
    "Aerox 5 nhẹ 66 g, DPI đến 18.000"
   ],
   "cautions": [
    "Trang hãng của hai dòng này không nêu tần số quét",
    "Rival 3 Wireless không nêu trọng lượng hay DPI tối đa trong nguồn"
   ],
   "series": [
    {
     "name": "Aerox 5 Wireless",
     "segment": "cao-cap",
     "summary": "Chuột không dây nhẹ 66 g, cảm biến TrueMove Air, pin dài, nhiều nút bên hông.",
     "specs": {
      "sensor": {
       "v": "TrueMove Air",
       "n": null
      },
      "dpi_max": {
       "v": "18.000 CPI",
       "n": 18000
      },
      "weight_g": {
       "v": "66 g",
       "n": 66
      },
      "connection": {
       "v": "Quantum 2.0 (2.4 GHz và Bluetooth 5.0)",
       "n": null
      },
      "battery_h": {
       "v": "Hơn 180 giờ",
       "n": 180
      }
     },
     "source": "https://steelseries.com/gaming-mice/aerox-5-wireless",
     "checked": "2026-09-30"
    },
    {
     "name": "Rival 3 Wireless",
     "segment": "pho-thong",
     "summary": "Chuột không dây hai chế độ, switch cơ 60 triệu lần bấm, pin công bố trên 400 giờ.",
     "specs": {
      "sensor": {
       "v": "TrueMove Air",
       "n": null
      },
      "connection": {
       "v": "Quantum 2.0 (2.4 GHz và Bluetooth 5.0)",
       "n": null
      },
      "switch_type": {
       "v": "Switch cơ 60 triệu lần bấm",
       "n": null
      },
      "battery_h": {
       "v": "Trên 400 giờ",
       "n": 400
      }
     },
     "source": "https://steelseries.com/gaming-mice/rival-3-wireless",
     "checked": "2026-09-30"
    }
   ]
  },
  {
   "slug": "corsair",
   "name": "Corsair",
   "focus": "Chuột không dây Corsair kết nối SLIPSTREAM và Bluetooth, gồm bản 99 g và bản 89 g cảm biến 26.000 DPI.",
   "official": "https://www.corsair.com",
   "strengths": [
    "Cả hai dòng có SLIPSTREAM không dây và Bluetooth",
    "M75 WIRELESS lên đến 26.000 DPI, Harpoon RGB WIRELESS 10.000 DPI",
    "Có cả bản switch Omron lẫn switch quang QUICKSTRIKE"
   ],
   "cautions": [
    "Cả hai dòng nặng 89–99 g, nặng hơn các dòng siêu nhẹ 54–66 g trong danh sách",
    "Trang hãng của Harpoon RGB WIRELESS không nêu tần số quét"
   ],
   "series": [
    {
     "name": "HARPOON RGB WIRELESS",
     "segment": "pho-thong",
     "summary": "Chuột không dây 6 nút lập trình, DPI đến 10.000, kết nối SLIPSTREAM, Bluetooth và USB.",
     "specs": {
      "sensor": {
       "v": "Cảm biến quang, tối đa 10.000 DPI",
       "n": null
      },
      "dpi_max": {
       "v": "10.000 DPI",
       "n": 10000
      },
      "weight_g": {
       "v": "99 g",
       "n": 99
      },
      "connection": {
       "v": "SLIPSTREAM sub-1ms, Bluetooth, USB có dây",
       "n": null
      },
      "switch_type": {
       "v": "Omron, trên 50 triệu lần bấm",
       "n": null
      },
      "buttons": {
       "v": "6 nút lập trình",
       "n": 6
      },
      "battery_h": {
       "v": "Đến 60 giờ (Bluetooth)",
       "n": 60
      }
     },
     "source": "https://www.corsair.com/us/en/p/gaming-mouse/ch-9311011-na/harpoon-rgb-wireless-gaming-mouse-ch-9311011-na",
     "checked": "2026-09-30"
    },
    {
     "name": "M75 WIRELESS",
     "segment": "tam-trung",
     "summary": "Chuột không dây nhẹ 89 g, cảm biến MARKSMAN 26.000 DPI, switch quang QUICKSTRIKE.",
     "specs": {
      "sensor": {
       "v": "CORSAIR MARKSMAN optical",
       "n": null
      },
      "dpi_max": {
       "v": "26.000 DPI",
       "n": 26000
      },
      "weight_g": {
       "v": "89 g",
       "n": 89
      },
      "connection": {
       "v": "SLIPSTREAM sub-1ms và Bluetooth",
       "n": null
      },
      "polling_hz": {
       "v": "1000 Hz",
       "n": 1000
      },
      "switch_type": {
       "v": "CORSAIR QUICKSTRIKE optical",
       "n": null
      },
      "battery_h": {
       "v": "Đến 105 giờ (SLIPSTREAM, tắt RGB), đến 210 giờ (Bluetooth, tắt RGB)",
       "n": 210
      }
     },
     "source": "https://www.corsair.com/us/en/p/gaming-mouse/ch-931d010-na/m75-wireless-lightweight-rgb-gaming-mouse-black-ch-931d010-na",
     "checked": "2026-09-30"
    }
   ]
  }
 ]
}