{
 "key": "laptop",
 "title": "Laptop",
 "checked": "2026-09-30",
 "attrs": [
  {
   "k": "cpu",
   "label": "Bộ xử lý",
   "unit": "",
   "dir": "none"
  },
  {
   "k": "gpu",
   "label": "Đồ họa",
   "unit": "",
   "dir": "none"
  },
  {
   "k": "ram_max",
   "label": "RAM tối đa",
   "unit": "GB",
   "dir": "high"
  },
  {
   "k": "storage",
   "label": "SSD tối đa",
   "unit": "GB",
   "dir": "high"
  },
  {
   "k": "screen",
   "label": "Màn hình (kích thước, độ phân giải)",
   "unit": "",
   "dir": "none"
  },
  {
   "k": "refresh_hz",
   "label": "Tần số quét tối đa",
   "unit": "Hz",
   "dir": "high"
  },
  {
   "k": "weight_kg",
   "label": "Trọng lượng (từ)",
   "unit": "kg",
   "dir": "low"
  },
  {
   "k": "battery_wh",
   "label": "Dung lượng pin",
   "unit": "Wh",
   "dir": "high"
  }
 ],
 "brands": [
  {
   "slug": "asus",
   "name": "ASUS",
   "focus": "Có cả ultrabook OLED 14 inch nhẹ khoảng 1.2 kg lẫn laptop gaming 15.6 inch card RTX pin 90 Wh.",
   "official": "https://www.asus.com/",
   "strengths": [
    "Zenbook 14 OLED nhẹ 1.20–1.28 kg với màn 3K OLED 120 Hz",
    "TUF Gaming A15 có pin 90 Wh và màn tối đa 165 Hz",
    "Có cả nền tảng Intel Core Ultra (Zenbook) lẫn AMD Ryzen (TUF)"
   ],
   "cautions": [
    "TUF Gaming A15 nặng 2.20 kg, nặng hơn nhiều so với Zenbook",
    "Zenbook 14 OLED trong danh sách chỉ dùng đồ họa tích hợp"
   ],
   "series": [
    {
     "name": "Zenbook 14 OLED (UX3405)",
     "segment": "cao-cap",
     "summary": "Ultrabook 14 inch mỏng nhẹ, màn OLED 3K 120 Hz, hợp người hay di chuyển và làm việc sáng tạo.",
     "specs": {
      "cpu": {
       "v": "Core Ultra 7 155H / Core Ultra 9 185H (tối đa 16 nhân, 22 luồng)",
       "n": null
      },
      "gpu": {
       "v": "Intel Arc Graphics (tích hợp)",
       "n": null
      },
      "ram_max": {
       "v": "8–32 GB LPDDR5X",
       "n": 32
      },
      "storage": {
       "v": "512 GB hoặc 1 TB NVMe PCIe 4.0",
       "n": 1024
      },
      "screen": {
       "v": "14\", 3K 2880x1800 OLED (có bản FHD/WUXGA)",
       "n": null
      },
      "refresh_hz": {
       "v": "120 Hz",
       "n": 120
      },
      "weight_kg": {
       "v": "1.20–1.28 kg",
       "n": 1.2
      },
      "battery_wh": {
       "v": "75 Wh",
       "n": 75
      }
     },
     "source": "https://www.asus.com/laptops/for-home/zenbook/asus-zenbook-14-oled-ux3405/techspec/",
     "checked": "2026-09-30"
    },
    {
     "name": "TUF Gaming A15 (2024)",
     "segment": "tam-trung",
     "summary": "Laptop gaming 15.6 inch Ryzen 8000 với RTX 4050–4070, pin lớn, dành cho game thủ và đồ họa cơ bản.",
     "specs": {
      "cpu": {
       "v": "Ryzen 9 8945H / Ryzen 7 8845HS / 8845H (8 nhân, 16 luồng)",
       "n": null
      },
      "gpu": {
       "v": "GeForce RTX 4050 / 4060 / 4070 Laptop",
       "n": null
      },
      "ram_max": {
       "v": "32 hoặc 64 GB DDR5-5600 (tùy phiên bản)",
       "n": 64
      },
      "storage": {
       "v": "512 GB / 1 TB / 2 TB NVMe PCIe 4.0",
       "n": 2048
      },
      "screen": {
       "v": "15.6\", FHD 144 Hz hoặc QHD 165 Hz",
       "n": null
      },
      "refresh_hz": {
       "v": "165 Hz",
       "n": 165
      },
      "weight_kg": {
       "v": "2.20 kg",
       "n": 2.2
      },
      "battery_wh": {
       "v": "90 Wh",
       "n": 90
      }
     },
     "source": "https://www.asus.com/laptops/for-gaming/tuf-gaming/asus-tuf-gaming-a15-2024/techspec/",
     "checked": "2026-09-30"
    }
   ]
  },
  {
   "slug": "dell",
   "name": "Dell",
   "focus": "Dòng XPS 14 cao cấp màn OLED 3.2K và dòng 14 Plus phổ thông dùng chip AMD Ryzen AI.",
   "official": "https://www.dell.com/",
   "strengths": [
    "XPS 14 hỗ trợ RAM tối đa 64 GB và SSD đến 4 TB",
    "XPS 14 có tùy chọn card rời GeForce RTX 4050",
    "14 Plus nặng khoảng 1.52 kg với pin 64 Wh"
   ],
   "cautions": [
    "14 Plus tối đa 32 GB RAM, thấp hơn XPS 14",
    "Danh sách này không có dòng gaming của Dell"
   ],
   "series": [
    {
     "name": "XPS 14 (9440)",
     "segment": "cao-cap",
     "summary": "Laptop cao cấp 14.5 inch màn OLED 3.2K 120 Hz, hợp dân sáng tạo và người dùng cần máy mỏng chắc.",
     "specs": {
      "cpu": {
       "v": "Core Ultra 7 155H / 165H (16 nhân)",
       "n": null
      },
      "gpu": {
       "v": "Intel Arc Graphics hoặc GeForce RTX 4050 6 GB",
       "n": null
      },
      "ram_max": {
       "v": "64 GB LPDDR5X",
       "n": 64
      },
      "storage": {
       "v": "512 GB đến 4 TB NVMe PCIe Gen 4",
       "n": 4096
      },
      "screen": {
       "v": "14.5\", OLED 3.2K 3200x2000 hoặc IPS FHD+ 1920x1200",
       "n": null
      },
      "refresh_hz": {
       "v": "120 Hz",
       "n": 120
      },
      "weight_kg": {
       "v": "1.68 kg (FHD+), 1.74 kg (OLED)",
       "n": 1.68
      },
      "battery_wh": {
       "v": "70 Wh",
       "n": 70
      }
     },
     "source": "https://www.dell.com/en-us/shop/cty/pdp/spd/xps-14-9440-laptop",
     "checked": "2026-09-30"
    },
    {
     "name": "14 Plus (DB14255)",
     "segment": "tam-trung",
     "summary": "Laptop 14 inch chip AMD Ryzen AI, pin 64 Wh, dành cho học tập và văn phòng cần máy gọn.",
     "specs": {
      "cpu": {
       "v": "Ryzen AI 5 340 / Ryzen AI 7 350",
       "n": null
      },
      "gpu": {
       "v": "AMD Radeon Graphics (tích hợp)",
       "n": null
      },
      "ram_max": {
       "v": "32 GB LPDDR5X 7500 MT/s",
       "n": 32
      },
      "storage": {
       "v": "512 GB hoặc 1 TB NVMe PCIe",
       "n": 1024
      },
      "screen": {
       "v": "14\", 1920x1200 IPS chống chói",
       "n": null
      },
      "weight_kg": {
       "v": "từ 1.52 kg",
       "n": 1.52
      },
      "battery_wh": {
       "v": "64 Wh",
       "n": 64
      }
     },
     "source": "https://www.dell.com/en-us/shop/dell-laptops/dell-14-plus-laptop/spd/dell-db14255-laptop",
     "checked": "2026-09-30"
    }
   ]
  },
  {
   "slug": "lenovo",
   "name": "Lenovo",
   "focus": "ThinkPad E14 cho văn phòng 14 inch và LOQ 15 laptop gaming 15.6 inch card RTX.",
   "official": "https://www.lenovo.com/",
   "strengths": [
    "ThinkPad E14 hỗ trợ RAM DDR5 đến 64 GB và 2 ổ M.2",
    "LOQ 15 có tùy chọn màn WQHD 165 Hz và 2 khe M.2 PCIe 4.0",
    "ThinkPad E14 nhẹ từ 1.42 kg"
   ],
   "cautions": [
    "LOQ 15 tối đa 32 GB RAM, nặng từ 2.38 kg",
    "ThinkPad E14 màn 60 Hz, dùng đồ họa tích hợp hoặc Arc"
   ],
   "series": [
    {
     "name": "ThinkPad E14 Gen 6 (Intel)",
     "segment": "tam-trung",
     "summary": "Laptop văn phòng 14 inch Core Ultra, nhẹ, mở rộng RAM và 2 ổ M.2, hợp doanh nghiệp nhỏ.",
     "specs": {
      "cpu": {
       "v": "Core Ultra 5 / 7 dòng U và H (tối đa 16 nhân, 22 luồng)",
       "n": null
      },
      "gpu": {
       "v": "Intel Graphics hoặc Intel Arc Graphics (dòng H, RAM từ 16 GB dual-channel)",
       "n": null
      },
      "ram_max": {
       "v": "64 GB DDR5-5600 (2 khe SODIMM)",
       "n": 64
      },
      "storage": {
       "v": "M.2 PCIe 4.0, mỗi ổ tối đa 1 TB (hỗ trợ 2 ổ)",
       "n": 1024
      },
      "screen": {
       "v": "14\", WUXGA 1920x1200 hoặc 2.2K 2240x1400",
       "n": null
      },
      "refresh_hz": {
       "v": "60 Hz",
       "n": 60
      },
      "weight_kg": {
       "v": "từ 1.42 kg",
       "n": 1.42
      },
      "battery_wh": {
       "v": "47 hoặc 57 Wh",
       "n": 57
      }
     },
     "source": "https://psref.lenovo.com/syspool/Sys/PDF/ThinkPad/ThinkPad_E14_Gen_6_Intel/ThinkPad_E14_Gen_6_Intel_Spec.PDF",
     "checked": "2026-09-30"
    },
    {
     "name": "LOQ 15IRX9",
     "segment": "tam-trung",
     "summary": "Laptop gaming 15.6 inch Core i HX kèm RTX 3050–4060, dành cho game thủ cần cấu hình tầm trung.",
     "specs": {
      "cpu": {
       "v": "Core i5-13450HX đến Core i7-14700HX",
       "n": null
      },
      "gpu": {
       "v": "GeForce RTX 3050 / 3050A / 4050 / 4060 Laptop",
       "n": null
      },
      "ram_max": {
       "v": "32 GB DDR5-4800 hoặc DDR5-5600",
       "n": 32
      },
      "storage": {
       "v": "2 khe M.2 PCIe 4.0, mỗi ổ tối đa 1 TB",
       "n": 1024
      },
      "screen": {
       "v": "15.6\", FHD 144 Hz hoặc WQHD 165 Hz IPS",
       "n": null
      },
      "refresh_hz": {
       "v": "165 Hz",
       "n": 165
      },
      "weight_kg": {
       "v": "từ 2.38 kg",
       "n": 2.38
      },
      "battery_wh": {
       "v": "60 Wh",
       "n": 60
      }
     },
     "source": "https://psref.lenovo.com/syspool/Sys/PDF/LOQ/LOQ_15IRX9/LOQ_15IRX9_Spec.pdf",
     "checked": "2026-09-30"
    }
   ]
  },
  {
   "slug": "hp",
   "name": "HP",
   "focus": "Có dòng gaming OMEN 16 màn 240 Hz và dòng OmniBook 5 Flip xoay gập 360 độ cho di động.",
   "official": "https://www.hp.com/",
   "strengths": [
    "OMEN 16 có màn 16 inch 240 Hz và GPU tối đa RTX 5070 Ti",
    "OmniBook 5 Flip xoay gập 360 độ, pin 68 Wh",
    "OMEN 16 hỗ trợ SSD đến 2 TB"
   ],
   "cautions": [
    "OMEN 16 nặng 2.43 kg",
    "Cấu hình OmniBook 5 Flip tham chiếu chỉ có 8 GB RAM gắn sẵn"
   ],
   "series": [
    {
     "name": "OMEN 16 (2025, Intel)",
     "segment": "cao-cap",
     "summary": "Laptop gaming 16 inch màn WQXGA 240 Hz, chip Intel HX hoặc Ultra, dành cho game thủ nặng.",
     "specs": {
      "cpu": {
       "v": "Core i9-14900HX hoặc Core Ultra 7 255H",
       "n": null
      },
      "gpu": {
       "v": "Tối đa GeForce RTX 5070 Ti Laptop 8 GB GDDR7",
       "n": null
      },
      "ram_max": {
       "v": "32 GB DDR5-5600 (2 khe)",
       "n": 32
      },
      "storage": {
       "v": "Tối đa 2 TB NVMe PCIe Gen4",
       "n": 2048
      },
      "screen": {
       "v": "16\", WQXGA 2560x1600 IPS 16:10",
       "n": null
      },
      "refresh_hz": {
       "v": "240 Hz",
       "n": 240
      },
      "weight_kg": {
       "v": "2.43 kg",
       "n": 2.43
      }
     },
     "source": "https://www.hp.com/us-en/gaming-pc/laptops/2025-omen-16-intel.html",
     "checked": "2026-09-30"
    },
    {
     "name": "OmniBook 5 Flip 14 (14-fp0013dx)",
     "segment": "tam-trung",
     "summary": "Laptop 2-in-1 14 inch cảm ứng xoay gập 360 độ, pin lớn, hợp học tập và văn phòng.",
     "specs": {
      "cpu": {
       "v": "Core 5 120U (10 nhân, 12 luồng)",
       "n": null
      },
      "gpu": {
       "v": "Intel Graphics (tích hợp)",
       "n": null
      },
      "ram_max": {
       "v": "8 GB LPDDR5-5200 gắn sẵn (cấu hình mẫu)",
       "n": null
      },
      "storage": {
       "v": "512 GB NVMe PCIe Gen4 (cấu hình mẫu)",
       "n": 512
      },
      "screen": {
       "v": "14\", 1920x1200 IPS cảm ứng",
       "n": null
      },
      "weight_kg": {
       "v": "1.62 kg",
       "n": 1.62
      },
      "battery_wh": {
       "v": "68 Wh",
       "n": 68
      }
     },
     "source": "https://pcb.inc.hp.com/dc/api/productsheet/ww-en/2102850265/pdf/B5UJ3UA.pdf",
     "checked": "2026-09-30"
    }
   ]
  },
  {
   "slug": "acer",
   "name": "Acer",
   "focus": "Aspire 5 phổ thông 15.6 inch và Nitro V 15 gaming 15.6 inch RTX 3050 màn 165 Hz.",
   "official": "https://www.acer.com/",
   "strengths": [
    "Aspire 5 nâng cấp được RAM đến 32 GB",
    "Nitro V 15 có RTX 3050 6 GB và màn 165 Hz",
    "Cả hai cấu hình mẫu dùng SSD NVMe, pin 48–57 Wh"
   ],
   "cautions": [
    "Aspire 5 dùng đồ họa tích hợp và màn 60 Hz",
    "Cả hai cấu hình mẫu tối đa 32 GB RAM"
   ],
   "series": [
    {
     "name": "Aspire 5 (A515-58M-58GB)",
     "segment": "pho-thong",
     "summary": "Laptop 15.6 inch Core i5 thế hệ 13 cho học tập và văn phòng, nhẹ khoảng 1.77 kg.",
     "specs": {
      "cpu": {
       "v": "Core i5-13420H (8 nhân)",
       "n": null
      },
      "gpu": {
       "v": "Intel UHD Graphics",
       "n": null
      },
      "ram_max": {
       "v": "16 GB LPDDR5, nâng cấp tối đa 32 GB",
       "n": 32
      },
      "storage": {
       "v": "1 TB NVMe PCIe M.2 (cấu hình mẫu)",
       "n": 1024
      },
      "screen": {
       "v": "15.6\", FHD 1920x1080",
       "n": null
      },
      "refresh_hz": {
       "v": "60 Hz",
       "n": 60
      },
      "weight_kg": {
       "v": "1.77 kg",
       "n": 1.77
      },
      "battery_wh": {
       "v": "48 Wh",
       "n": 48
      }
     },
     "source": "https://www.acer.com/ca-en/laptops/aspire/aspire-5-intel/pdp/NX.KQ8AA.001",
     "checked": "2026-09-30"
    },
    {
     "name": "Nitro V 15 (ANV15-51-51A4)",
     "segment": "tam-trung",
     "summary": "Laptop gaming 15.6 inch Core i5 thế hệ 13 với RTX 3050, màn 165 Hz, dành cho game thủ mới.",
     "specs": {
      "cpu": {
       "v": "Core i5-13420H (8 nhân, 12 luồng)",
       "n": null
      },
      "gpu": {
       "v": "GeForce RTX 3050 6 GB GDDR6",
       "n": null
      },
      "ram_max": {
       "v": "16 GB DDR5, nâng cấp tối đa 32 GB",
       "n": 32
      },
      "storage": {
       "v": "512 GB NVMe PCIe Gen 4 (cấu hình mẫu)",
       "n": 512
      },
      "screen": {
       "v": "15.6\", FHD 1920x1080 IPS",
       "n": null
      },
      "refresh_hz": {
       "v": "165 Hz",
       "n": 165
      },
      "weight_kg": {
       "v": "khoảng 2.11 kg",
       "n": 2.11
      },
      "battery_wh": {
       "v": "57 Wh",
       "n": 57
      }
     },
     "source": "https://www.acer.com/ae-en/laptops/nitro/nitro-v-15/pdp/NH.QNCEM.00E",
     "checked": "2026-09-30"
    }
   ]
  }
 ]
}
