{
 "title": "Valve",
 "slug": "valve",
 "seo_title": "Valve: Steam Deck OLED, Steam Deck LCD và cách chọn | PCTech",
 "meta_desc": "Valve có Steam Deck OLED màn 7.4 inch 90 Hz pin 50 Wh và Steam Deck LCD 7 inch 60 Hz pin 40 Wh, chạy SteamOS 3. So sánh thông số để chọn.",
 "intro": "Valve trong danh mục của PCTech chỉ có một nhóm sản phẩm là máy chơi game cầm tay Steam Deck, chạy SteamOS 3 với chip AMD Zen 2 4 nhân và RAM 16 GB. Có hai bản: Steam Deck OLED màn 7.4 inch 90 Hz, pin 50 Wh và Steam Deck LCD màn 7 inch 60 Hz, pin 40 Wh. Khác biệt chính nằm ở màn hình, pin và dung lượng SSD.",
 "hero": {
  "t": "Valve Steam Deck: OLED hay LCD",
  "d": "Hai bản Steam Deck cùng nền tảng SteamOS 3, khác ở màn hình và pin."
 },
 "chips": [
  {
   "t": "SteamOS 3"
  },
  {
   "t": "Bản OLED 90 Hz"
  },
  {
   "t": "Có khe microSD"
  }
 ],
 "sections": [
  {
   "type": "text",
   "h2": "Valve là gì và có những dòng sản phẩm nào?",
   "p": "Valve có một nhóm là máy chơi game cầm tay Steam Deck, gồm hai phiên bản màn hình.",
   "bullets": [
    "Steam Deck OLED: màn 7.4 inch OLED HDR, tối đa 90 Hz",
    "Steam Deck LCD: màn 7 inch IPS LCD, 60 Hz",
    "Cùng chip 4 nhân Zen 2, GPU 8 RDNA 2 CU, RAM 16 GB LPDDR5",
    "Chạy SteamOS 3 và có khe microSD"
   ]
  },
  {
   "type": "cards",
   "h2": "Valve Steam Deck nổi bật ở những điểm nào?",
   "p": "Valve Steam Deck nổi bật ở hệ điều hành riêng và khả năng mở rộng bộ nhớ.",
   "cards": [
    {
     "ic": "handheld",
     "t": "SteamOS 3",
     "d": "Cả hai bản chạy SteamOS 3, hướng đến người chơi thư viện game Steam."
    },
    {
     "ic": "monitor",
     "t": "OLED HDR 90 Hz",
     "d": "Bản OLED có màn 7.4 inch 1280 x 800 HDR, tần số quét tối đa 90 Hz."
    },
    {
     "ic": "ssd",
     "t": "SSD và microSD",
     "d": "Bản OLED có 512 GB hoặc 1 TB NVMe; bản LCD có 64, 256 hoặc 512 GB; đều có khe microSD."
    },
    {
     "ic": "bolt",
     "t": "Pin 50 Wh",
     "d": "Bản OLED có pin 50 Wh và nặng khoảng 640 g, nhẹ hơn bản LCD 669 g pin 40 Wh."
    }
   ]
  },
  {
   "type": "compare",
   "h2": "Steam Deck OLED hay Steam Deck LCD?",
   "p": "Hai bản dùng cùng chip và RAM, khác ở màn hình, pin và tiến trình sản xuất chip.",
   "compare": [
    {
     "name": "Steam Deck OLED",
     "tag": "Màn OLED 90 Hz",
     "pts": [
      "Màn 7.4 inch OLED HDR, tối đa 90 Hz",
      "Pin 50 Wh, nặng khoảng 640 g",
      "APU AMD 6 nm, SSD 512 GB hoặc 1 TB"
     ],
     "for": "Người muốn màn đẹp, pin lớn hơn"
    },
    {
     "name": "Steam Deck (LCD)",
     "tag": "Màn IPS 60 Hz",
     "pts": [
      "Màn 7 inch IPS LCD, 60 Hz",
      "Pin 40 Wh, nặng khoảng 669 g",
      "APU AMD 7 nm, SSD từ 64 GB đến 512 GB"
     ],
     "for": "Người cần bản phổ thông hơn"
    }
   ]
  },
  {
   "type": "table",
   "h2": "Bảng các dòng Steam Deck của Valve",
   "p": "Thông số chính của hai bản Steam Deck.",
   "head": [
    "Dòng",
    "Danh mục",
    "Đặc điểm nổi bật"
   ],
   "rows": [
    [
     "Steam Deck OLED",
     "Máy cầm tay",
     "7.4 inch OLED HDR, 90 Hz, pin 50 Wh, 640 g"
    ],
    [
     "Steam Deck (LCD)",
     "Máy cầm tay",
     "7 inch IPS, 60 Hz, pin 40 Wh, 669 g"
    ],
    [
     "Chip chung cả hai bản",
     "Máy cầm tay",
     "CPU Zen 2 4 nhân 8 luồng 2.4–3.5 GHz, GPU RDNA 2 8 CU"
    ]
   ]
  },
  {
   "type": "callout",
   "h2": "Lưu ý khi chọn Valve Steam Deck",
   "callout": {
    "t": "Màn hình và GPU là giới hạn cần biết",
    "d": "Màn 1280 x 800 thấp hơn FHD của đa số máy Windows cùng danh mục. GPU RDNA 2 thuộc thế hệ thấp hơn RDNA 3 trên ROG Ally."
   }
  },
  {
   "type": "steps",
   "h2": "Cách chọn Steam Deck phù hợp",
   "p": "Bốn bước để chọn giữa bản OLED và LCD.",
   "steps": [
    {
     "t": "Xác định thư viện game",
     "d": "SteamOS 3 hợp người chơi chủ yếu game trên Steam."
    },
    {
     "t": "So màn hình",
     "d": "OLED 90 Hz 7.4 inch hay IPS 60 Hz 7 inch, đều độ phân giải 1280 x 800."
    },
    {
     "t": "So pin và trọng lượng",
     "d": "OLED 50 Wh, 640 g; LCD 40 Wh, 669 g."
    },
    {
     "t": "Chọn dung lượng",
     "d": "OLED 512 GB hoặc 1 TB; LCD có thêm bản 64 GB và 256 GB; có khe microSD mở rộng."
    }
   ]
  }
 ],
 "quick": [
  {
   "who": "Bạn muốn màn hình OLED và pin lớn",
   "pick": "nên xem Steam Deck OLED vì màn 7.4 inch 90 Hz và pin 50 Wh"
  },
  {
   "who": "Bạn chỉ cần máy cầm tay chạy SteamOS cơ bản",
   "pick": "nên xem Steam Deck (LCD) vì màn 7 inch 60 Hz, cùng chip và RAM 16 GB"
  },
  {
   "who": "Bạn cần thêm bộ nhớ cho game",
   "pick": "nên xem cả hai bản vì đều có khe microSD ngoài SSD NVMe"
  }
 ],
 "checklist": [
  "Xác định bạn chơi chủ yếu game trên Steam hay cần Windows",
  "Chọn bản OLED hay LCD theo màn hình",
  "Đối chiếu dung lượng SSD từng bản",
  "Cân nhắc pin 50 Wh hoặc 40 Wh",
  "Chuẩn bị thẻ microSD nếu cần thêm dung lượng",
  "Nhớ độ phân giải 1280 x 800 khi so với máy Windows"
 ],
 "bundle": [],
 "faq": [
  {
   "q": "Valve Steam Deck chạy hệ điều hành gì?",
   "a": "Cả Steam Deck OLED và Steam Deck LCD chạy SteamOS 3, hệ điều hành của Valve dành cho máy cầm tay, và đều có khe microSD để mở rộng bộ nhớ."
  },
  {
   "q": "Steam Deck OLED khác Steam Deck LCD ở điểm nào?",
   "a": "OLED có màn 7.4 inch HDR 90 Hz, pin 50 Wh, nặng khoảng 640 g. LCD có màn IPS 7 inch 60 Hz, pin 40 Wh, nặng khoảng 669 g. Chip Zen 2 và RAM 16 GB giống nhau."
  },
  {
   "q": "Steam Deck có RAM bao nhiêu?",
   "a": "Cả hai bản Steam Deck đều có RAM 16 GB LPDDR5 gắn sẵn, kèm APU AMD với CPU Zen 2 4 nhân 8 luồng xung 2.4–3.5 GHz và GPU 8 RDNA 2 CU."
  },
  {
   "q": "Steam Deck có những dung lượng SSD nào?",
   "a": "Steam Deck OLED có 512 GB hoặc 1 TB NVMe. Steam Deck LCD có 64 GB, 256 GB hoặc 512 GB. Cả hai bản đều có thêm khe microSD."
  },
  {
   "q": "Màn hình Steam Deck có độ phân giải bao nhiêu?",
   "a": "Cả hai bản có độ phân giải 1280 x 800. Bản OLED là màn 7.4 inch HDR tối đa 90 Hz, bản LCD là màn IPS 7 inch 60 Hz."
  }
 ],
 "conclusion": {
  "t": "Chọn Steam Deck theo màn hình và pin",
  "d": "Hai bản Steam Deck cùng nền tảng nhưng khác màn hình và pin. Nhắn hoặc gọi PCTech để được tư vấn bản Valve phù hợp."
 },
 "categories": [
  "handheld"
 ]
}