{
"title":"Cooler Master","slug":"cooler-master",
"seo_title":"Cooler Master: case, tản nhiệt, nguồn MWE Gold | PCTech",
"meta_desc":"Cooler Master có case NR200P, TD500 Mesh V2, tản Hyper 212 Black, AIO 360L Core ARGB và nguồn MWE Gold ATX 3.1. Xem thông số và cách chọn.",
"intro":"Cooler Master trong dữ liệu PCTech có ba nhóm: vỏ case, tản nhiệt và nguồn. Case gồm MasterBox NR200P cỡ nhỏ cho Mini-ITX và TD500 Mesh V2 nhận tới E-ATX. Tản nhiệt gồm Hyper 212 Black và AIO MasterLiquid 360L Core ARGB. Nguồn là MWE Gold 850 V2 và V3 chuẩn ATX 3.1.",
"hero":{"t":"Cooler Master: case, tản nhiệt, nguồn","d":"Từ case Mini-ITX đến E-ATX, tản khí đến AIO 360 mm, nguồn MWE Gold."},
"chips":[{"t":"Case NR200P, TD500"},{"t":"Tản Hyper 212, 360L"},{"t":"Nguồn MWE Gold"}],
"sections":[
{"type":"text","h2":"Cooler Master là gì và có những dòng sản phẩm nào?","p":"Cooler Master có ba danh mục trong dữ liệu PCTech: vỏ case, tản nhiệt máy tính và nguồn máy tính, mỗi nhóm có hai dòng.","bullets":["Case: MasterBox NR200P (Mini-ITX) và MasterBox TD500 Mesh V2 (đến E-ATX)","Tản nhiệt: Hyper 212 Black (tản khí) và MasterLiquid 360L Core ARGB (AIO 360 mm)","Nguồn: MWE Gold 850 V2 ATX 3.1 và MWE Gold 850 V3","Tất cả nguồn đều 80 PLUS Gold, module đầy đủ"]},
{"type":"cards","h2":"4 điểm nổi bật của Cooler Master","p":"Các điểm sau rút từ thông số công bố của Cooler Master ở ba danh mục.","cards":[
{"ic":"case","t":"Case nhỏ nhất 376×185×292","d":"Cooler Master NR200P nhận Mini-ITX, kích thước chỉ 376×185×292 mm, dùng nguồn SFX hoặc SFX-L."},
{"ic":"cooler","t":"Tản nhận socket cũ","d":"MasterLiquid 360L Core ARGB nhận cả socket AMD đời cũ như AM3 và FM2, cùng AM5 và LGA1851."},
{"ic":"psu","t":"Nguồn ATX 3.1 Gold","d":"MWE Gold 850 V2 và V3 đều ATX 3.1, 80 PLUS Gold, có cáp 12V-2x6 đầu 90 độ."},
{"ic":"cpu","t":"Hyper 212 Black cao 152 mm","d":"Tản khí Hyper 212 Black cao 152 mm, 4 ống đồng, kèm 1 quạt SickleFlow 120 Edge."}]},
{"type":"compare","h2":"Case Cooler Master NR200P và TD500 Mesh V2 khác nhau ra sao?","p":"Cooler Master NR200P là vỏ Mini-ITX cỡ nhỏ, còn TD500 Mesh V2 là vỏ ATX lớn hơn nhiều, nhận E-ATX và card đồ họa dài hơn.","compare":[
{"name":"MasterBox NR200P","tag":"Tầm trung, Mini-ITX","pts":["Mini-ITX, Mini-DTX; 376×185×292 mm","Card tối đa 330 mm, tản CPU 155 mm, nguồn SFX/SFX-L","Kèm 2 quạt Sickleflow 120 mm PWM"],"for":"Máy Mini-ITX nhỏ gọn, có thể lắp tản nước cạnh bên"},
{"name":"MasterBox TD500 Mesh V2","tag":"Tầm trung, ATX đến E-ATX","pts":["ITX đến E-ATX (tới 12×10,7 inch); 499×210×500 mm","Card tối đa 410 mm, tản CPU 165 mm","Kèm 3 quạt CF120 ARGB phía trước"],"for":"Máy chơi game ATX cần mặt trước lưới và radiator 360 mm"}]},
{"type":"table","h2":"Bảng các dòng Cooler Master theo danh mục","p":"Bảng liệt kê các dòng Cooler Master trong dữ liệu, chia theo case, tản nhiệt và nguồn.","head":["Dòng","Danh mục","Đặc điểm nổi bật"],"rows":[
["MasterBox NR200P","Case","Mini-ITX, card 330 mm, nguồn SFX/SFX-L, 2 quạt 120 mm"],
["MasterBox TD500 Mesh V2","Case","E-ATX, card 410 mm, 3 quạt ARGB, radiator trước và trên 360 mm"],
["Hyper 212 Black","Tản khí","Tháp đơn 4 ống đồng, cao 152 mm, 690–2500 RPM, 32,8 dBA, bảo hành 2 năm"],
["MasterLiquid 360L Core ARGB","Tản nước AIO","Radiator 360 mm, 3 quạt ARGB, 650–1750 RPM, 27,2 dBA, bảo hành 3 năm"],
["MWE Gold 850 V2 / V3","Nguồn","850 W (V3 có 750 và 850 W), Gold, ATX 3.1, quạt 120 mm HDB"]]},
{"type":"text","h2":"Nguồn Cooler Master MWE Gold: V2 và V3 khác gì?","p":"Cooler Master MWE Gold 850 V2 và V3 giống nhau ở chuẩn ATX 3.1 và 80 PLUS Gold, nhưng V3 có thêm mức 750 W, chế độ Zero RPM và bảo hành 10 năm so với 5 năm của V2.","bullets":["V2: 850 W, quạt 120 mm ổ HDB, 1 cáp 12V-2x6 đầu 90 độ","V3: 750 và 850 W, cáp 12V-2x6 (12+4 pin) đầu 90 độ, có Zero RPM","Hai trang không nêu chứng nhận độ ồn"]},
{"type":"callout","h2":"Lưu ý khi chọn sản phẩm Cooler Master","callout":{"t":"Bảo hành tản ngắn và hai case rất khác nhau","d":"Tản Cooler Master bảo hành 2–3 năm, ngắn hơn nhiều hãng khác trong danh sách. NR200P dùng nguồn SFX/SFX-L và card tối đa 330 mm."}},
{"type":"steps","h2":"Cách chọn sản phẩm Cooler Master theo cấu hình","p":"Bốn bước giúp chọn case, tản nhiệt và nguồn Cooler Master khớp với nhau.","steps":[
{"t":"Chọn cỡ bo mạch và case","d":"Mini-ITX chọn NR200P; ATX hoặc E-ATX chọn TD500 Mesh V2."},
{"t":"Kiểm tra card và tản CPU","d":"So chiều dài card với 330 hoặc 410 mm, chiều cao tản với 155 hoặc 165 mm."},
{"t":"Chọn tản theo socket","d":"Hyper 212 Black và 360L Core ARGB đều nhận AM5, AM4 và LGA1851/1700."},
{"t":"Chọn nguồn phù hợp vỏ","d":"NR200P cần nguồn SFX/SFX-L; case ATX dùng nguồn MWE Gold 750–850 W."}]}
],
"quick":[
{"who":"Nếu bạn dựng máy Mini-ITX nhỏ gọn","pick":"nên xem MasterBox NR200P vì chỉ 376×185×292 mm, nhận Mini-ITX"},
{"who":"Nếu bạn cần AIO 360 mm cho CPU AMD đời cũ","pick":"nên xem MasterLiquid 360L Core ARGB vì nhận cả AM3 và FM2"},
{"who":"Nếu bạn cần nguồn 850 W Gold có bảo hành dài","pick":"nên xem MWE Gold 850 V3 vì bảo hành 10 năm"}],
"checklist":["Cỡ bo mạch chủ: Mini-ITX, ATX hay E-ATX","Chiều dài card so với 330 hoặc 410 mm","Chiều cao tản khí so với giới hạn của case","Socket CPU so với danh sách của tản","Loại nguồn vừa case: SFX/SFX-L hay ATX","Công suất nguồn 750 hoặc 850 W cho cấu hình"],
"bundle":[],
"faq":[
{"q":"Cooler Master có những dòng sản phẩm nào?","a":"Trong dữ liệu PCTech, Cooler Master có case NR200P và TD500 Mesh V2, tản Hyper 212 Black và 360L Core ARGB, nguồn MWE Gold 850 V2 và V3."},
{"q":"Case Cooler Master NR200P hỗ trợ bo mạch nào?","a":"NR200P hỗ trợ Mini-ITX và Mini-DTX (tối đa 244×226 mm), card tối đa 330 mm và dùng nguồn SFX hoặc SFX-L."},
{"q":"Cooler Master MWE Gold V2 và V3 khác nhau thế nào?","a":"Cả hai ATX 3.1, 80 PLUS Gold, module đầy đủ. V2 có mức 850 W, bảo hành 5 năm; V3 có 750 và 850 W, Zero RPM, bảo hành 10 năm."},
{"q":"Tản Cooler Master Hyper 212 Black cao bao nhiêu?","a":"Hyper 212 Black cao 152 mm, kích thước 125×74×152 mm, kèm 1 quạt SickleFlow 120 Edge, độ ồn tối đa 32,8 dBA."},
{"q":"AIO Cooler Master 360L Core ARGB nhận socket nào?","a":"Nhận Intel LGA1851/1700/1200/1151/1150/1155/1156 và AMD AM5/AM4/AM3+/AM3/AM2+/AM2/FM2+/FM2/FM1."}],
"conclusion":{"t":"Chọn Cooler Master theo cỡ máy và socket","d":"NR200P hợp máy nhỏ, TD500 Mesh V2 hợp máy ATX lớn, tản và nguồn chọn theo socket và công suất. Nhắn hoặc gọi PCTech để được tư vấn."},
"categories":["case","cooler","psu"]
}
