{
 "title": "ASUS",
 "slug": "asus",
 "seo_title": "ASUS: laptop, mainboard, VGA, router và cách chọn | PCTech",
 "meta_desc": "ASUS có laptop Zenbook, TUF, mainboard ROG, VGA, màn ProArt, router Wi-Fi 7 và máy cầm tay ROG Ally. Tóm tắt thông số để chọn đúng dòng.",
 "intro": "ASUS trong danh mục của PCTech trải rộng ở tám nhóm: laptop, mainboard, card đồ họa, màn hình, PC bộ, router, card mạng và máy chơi game cầm tay ROG Ally. Điểm khác biệt là hãng chia rõ dòng sáng tạo (Zenbook, ProArt), dòng gaming (ROG, TUF), dòng văn phòng (ExpertCenter) và dòng mạng (RT, XG, PCE).",
 "hero": {
  "t": "Các dòng sản phẩm ASUS",
  "d": "Từ Zenbook mỏng nhẹ đến router Wi-Fi 7, mỗi dòng nhắm một nhu cầu."
 },
 "chips": [
  {
   "t": "8 nhóm sản phẩm"
  },
  {
   "t": "ROG, TUF, ProArt"
  },
  {
   "t": "Wi-Fi 7 và card 10G"
  }
 ],
 "sections": [
  {
   "type": "text",
   "h2": "ASUS là gì và có những dòng sản phẩm nào?",
   "p": "ASUS có mặt ở tám danh mục trong PCTech, chia thành dòng sáng tạo, gaming, văn phòng và mạng.",
   "bullets": [
    "Laptop: Zenbook 14 OLED và TUF Gaming A15",
    "Mainboard: ROG Strix B650-A và TUF Gaming B760M-PLUS",
    "Màn hình ProArt 4K và TUF Gaming QHD 180 Hz",
    "VGA TUF Gaming, Prime; router RT-AX58U, RT-BE86U",
    "Máy cầm tay ROG Ally, PC ExpertCenter D5, card mạng"
   ]
  },
  {
   "type": "cards",
   "h2": "ASUS nổi bật ở những điểm nào?",
   "p": "ASUS nổi bật nhờ số liệu công bố rõ ràng ở từng dòng, có thể so sánh trực tiếp.",
   "cards": [
    {
     "ic": "laptop",
     "t": "Zenbook 14 OLED nhẹ",
     "d": "Nặng 1.20–1.28 kg, màn 3K OLED 120 Hz, pin 75 Wh với Core Ultra 7 155H hoặc Core Ultra 9 185H."
    },
    {
     "ic": "monitor",
     "t": "ProArt phủ màu rộng",
     "d": "ProArt PA279CRV đạt Adobe RGB 99%, DCI-P3 99%, sRGB 100% và USB-C sạc 96 W."
    },
    {
     "ic": "router",
     "t": "RT-BE86U Wi-Fi 7",
     "d": "Có 1 cổng 10G, các cổng 2.5G, 2 cổng USB và tốc độ tổng 5764 Mbps trên băng 5 GHz."
    },
    {
     "ic": "handheld",
     "t": "ROG Ally X pin 80 Wh",
     "d": "RAM 24 GB, màn 7 inch FHD 120 Hz, SSD đến 2 TB; nặng 678 g."
    }
   ]
  },
  {
   "type": "compare",
   "h2": "ASUS ROG hay TUF: khác nhau thế nào?",
   "p": "Hai dòng gaming của ASUS khác nhau về phân khúc, thể hiện rõ trên mainboard.",
   "compare": [
    {
     "name": "ROG Strix B650-A Gaming WiFi",
     "tag": "Cao cấp, AM5",
     "pts": [
      "Chipset B650, ATX, 3 khe M.2",
      "Wi-Fi 6E, LAN 2.5 Gb, DDR5 tới 7600+ OC",
      "PCIe 4.0 x16"
     ],
     "for": "Người dựng máy Ryzen cấu hình cao"
    },
    {
     "name": "TUF Gaming B760M-PLUS WiFi",
     "tag": "Tầm trung, LGA1700",
     "pts": [
      "Chipset B760, mATX, 2 khe M.2",
      "Wi-Fi 6, LAN 2.5 Gb, DDR5 tới 7200+ OC",
      "PCIe 5.0 x16 cho card đồ họa"
     ],
     "for": "Người dựng máy Intel thế hệ 13/14 gọn hơn"
    }
   ]
  },
  {
   "type": "table",
   "h2": "Bảng dòng sản phẩm tiêu biểu của ASUS",
   "p": "Mỗi hàng là một dòng đại diện của một danh mục.",
   "head": [
    "Dòng",
    "Danh mục",
    "Đặc điểm nổi bật"
   ],
   "rows": [
    [
     "Zenbook 14 OLED",
     "Laptop",
     "Core Ultra, OLED 3K 120 Hz, 1.20–1.28 kg"
    ],
    [
     "TUF Gaming A15",
     "Laptop",
     "Ryzen 8000, RTX 4050–4070, pin 90 Wh, tối đa 165 Hz"
    ],
    [
     "ROG Strix B650-A",
     "Mainboard",
     "AM5, 3 khe M.2, Wi-Fi 6E"
    ],
    [
     "TUF Gaming VG27AQ3A",
     "Màn hình",
     "27 inch QHD, 180 Hz, 1 ms"
    ],
    [
     "RT-BE86U",
     "Router",
     "Wi-Fi 7, cổng 10G và 2.5G"
    ],
    [
     "ExpertCenter D5",
     "PC",
     "Core thế hệ 12, DDR4 tới 64 GB, tháp hoặc SFF"
    ]
   ]
  },
  {
   "type": "callout",
   "h2": "Lưu ý khi chọn sản phẩm ASUS",
   "callout": {
    "t": "Chú ý khác biệt giữa các dòng cùng hãng",
    "d": "TUF Gaming A15 nặng 2.20 kg còn Zenbook 14 OLED dùng đồ họa tích hợp. ProArt 4K chỉ 60 Hz, ExpertCenter D5 dùng chip thế hệ 12 và RAM DDR4."
   }
  },
  {
   "type": "steps",
   "h2": "Cách chọn dòng ASUS phù hợp",
   "p": "Bốn bước để chọn giữa các dòng ASUS.",
   "steps": [
    {
     "t": "Xác định nhóm sản phẩm",
     "d": "Laptop, mainboard, VGA, màn hình hay router; mỗi nhóm có dòng riêng."
    },
    {
     "t": "Chọn dòng theo mục đích",
     "d": "Sáng tạo xem Zenbook hoặc ProArt; game xem ROG hoặc TUF; văn phòng xem ExpertCenter."
    },
    {
     "t": "So thông số cốt lõi",
     "d": "Đối chiếu tần số quét, pin, số khe M.2, socket hoặc cổng mạng tùy nhóm."
    },
    {
     "t": "Kiểm tra tương thích",
     "d": "Mainboard cần đúng socket, card đồ họa cần đủ chiều dài và nguồn khuyến nghị."
    }
   ]
  }
 ],
 "quick": [
  {
   "who": "Bạn cần laptop mỏng nhẹ để di chuyển",
   "pick": "nên xem Zenbook 14 OLED vì nặng 1.20–1.28 kg, màn 3K OLED 120 Hz"
  },
  {
   "who": "Bạn chơi game và cần pin lớn",
   "pick": "nên xem TUF Gaming A15 vì pin 90 Wh, card RTX 4050–4070, màn đến 165 Hz"
  },
  {
   "who": "Bạn nâng cấp mạng nhà lên tốc độ cao",
   "pick": "nên xem RT-BE86U vì là Wi-Fi 7 với cổng 10G và 2.5G"
  }
 ],
 "checklist": [
  "Xác định rõ nhóm sản phẩm cần mua",
  "Đối chiếu socket mainboard với CPU đang dùng",
  "Kiểm tra chiều dài card đồ họa (304 mm hoặc 329 mm) so với case",
  "So nguồn khuyến nghị của VGA (750 W hoặc 850 W)",
  "Xem tần số quét và độ phủ màu nếu chọn màn hình",
  "Hỏi về phiên bản cụ thể vì cùng dòng có nhiều cấu hình"
 ],
 "bundle": [],
 "faq": [
  {
   "q": "ASUS có những dòng laptop nào?",
   "a": "Trong danh mục của PCTech, ASUS có Zenbook 14 OLED (UX3405) là ultrabook nặng 1.20–1.28 kg và TUF Gaming A15 (2024) là laptop gaming 15.6 inch với card RTX 4050–4070, pin 90 Wh."
  },
  {
   "q": "ASUS ROG Ally và ROG Ally X khác nhau ra sao?",
   "a": "Ally X có pin 80 Wh, RAM 24 GB và nặng 678 g; Ally gốc có pin 40 Wh, RAM 16 GB và nặng 608 g. Cả hai dùng màn 7 inch FHD 120 Hz và Windows 11."
  },
  {
   "q": "Mainboard ASUS ROG Strix và TUF khác nhau thế nào?",
   "a": "ROG Strix B650-A dùng socket AM5, có 3 khe M.2 và Wi-Fi 6E. TUF Gaming B760M-PLUS WiFi dùng LGA1700, mATX, 2 khe M.2 và Wi-Fi 6. Cả hai dùng DDR5 và LAN 2.5 Gb."
  },
  {
   "q": "Router ASUS RT-AX58U và RT-BE86U khác nhau ở đâu?",
   "a": "RT-AX58U là Wi-Fi 6 AX3000 với 4 cổng LAN Gigabit. RT-BE86U là Wi-Fi 7 với cổng 10G và 2.5G cùng 2 cổng USB. Cả hai đều chỉ có hai băng tần 2.4 và 5 GHz."
  },
  {
   "q": "Màn hình ASUS ProArt và TUF Gaming chọn cái nào?",
   "a": "ProArt PA279CRV là 4K IPS, 60 Hz, phủ Adobe RGB 99% cho thiết kế. TUF Gaming VG27AQ3A là QHD 180 Hz, phản hồi 1 ms cho game. Cả hai cùng 27 inch."
  }
 ],
 "conclusion": {
  "t": "Chọn ASUS theo dòng, không theo tên hãng",
  "d": "ASUS có nhiều dòng khác mục đích nên cần đối chiếu thông số từng mẫu. Nhắn hoặc gọi PCTech để được tư vấn."
 },
 "categories": [
  "handheld",
  "laptop",
  "mainboard",
  "monitor",
  "netcard",
  "pc",
  "router",
  "vga"
 ]
}