Messenger Chat Zalo Zalo 0936 102 287 📞

Razer: chuột, bàn phím, tai nghe, loa, webcam Kiyo

Razer trong danh mục của PCTech có sáu nhóm phụ kiện eSports: tai nghe BlackShark, bàn phím BlackWidow và Huntsman, chuột DeathAdder và Viper, lót chuột Gigantus và Strider, loa Nommo và webcam Kiyo. Nhiều sản phẩm nêu tần số quét 8000 Hz và đèn Razer Chroma RGB, như bàn phím Huntsman V3 Pro TKL và chuột Viper V3 Pro.

PCTech TeamBiên soạn từ trang chính thức của hãngDữ liệu kiểm tra 30/09/20267 phút đọc
Razer: phụ kiện eSports

Sáu nhóm phụ kiện, nhiều mẫu nêu tần số quét 8000 Hz.

  • Chuột, phím 8000 Hz
  • Loa Nommo THX
  • Webcam Kiyo

1Razer là gì và có những dòng sản phẩm nào?

Razer có sáu danh mục trong PCTech, chủ yếu là phụ kiện gaming và streaming.

  • Chuột: DeathAdder V3 có dây và Viper V3 Pro không dây
  • Bàn phím: BlackWidow V4 X và Huntsman V3 Pro TKL 8KHz
  • Tai nghe: BlackShark V2 X và V2 Pro (2023)
  • Lót chuột Gigantus V2, Strider; loa Nommo V2; webcam Kiyo

2Razer nổi bật ở những điểm nào?

Razer nổi bật ở tần số quét cao và đèn Chroma RGB trên nhiều sản phẩm.

Huntsman V3 Pro TKL

Switch Analog Optical Gen-2, chỉnh điểm nhấn 0,1–4,0 mm, tần số quét 8000 Hz, keycap PBT doubleshot.

Viper V3 Pro 54 g

Cảm biến Focus Pro 35K Gen-2, 35.000 DPI, 8000 Hz với dongle HyperPolling, pin đến 95 giờ.

BlackShark V2 Pro

Không dây 2.4 GHz và Bluetooth 5.2, pin đến 70 giờ, đáp tần 12 Hz – 28 kHz.

Nommo V2 THX

Hai dòng đều có THX Spatial Audio 7.1 ảo; bản Pro có sub không dây 5.5 inch.

3Razer DeathAdder V3 hay Viper V3 Pro?

Hai chuột cùng dùng switch quang Gen-3 và 8 nút lập trình, khác ở dây và cảm biến.

DeathAdder V3Có dây, công thái học
  • 59 g, cảm biến Focus Pro 30K
  • Tần số quét đến 8000 Hz
  • 8 nút lập trình
Người thích dáng cầm công thái học
Viper V3 ProKhông dây đối xứng
  • 54 g, Focus Pro 35K Gen-2
  • HyperSpeed không dây, pin đến 95 giờ
  • 8000 Hz kèm dongle HyperPolling
Người chơi eSports cần chuột không dây nhẹ

4Bảng các dòng sản phẩm tiêu biểu của Razer

Mỗi hàng là một dòng đại diện của Razer.

Bảng các dòng sản phẩm tiêu biểu của Razer
DòngDanh mụcĐặc điểm nổi bật
Viper V3 ProChuột54 g, 35.000 DPI, 8000 Hz, pin đến 95 giờ
Huntsman V3 Pro TKL 8KHzBàn phímAnalog Optical Gen-2, 8000 Hz
BlackShark V2 Pro (2023)Tai ngheDriver 50 mm, pin đến 70 giờ, Bluetooth 5.2
Gigantus V2Lót chuột4 cỡ từ 360 x 275 đến 1200 x 550 mm
Nommo V2 ProLoa2.1, sub không dây 5.5 inch, THX Spatial Audio
Kiyo ProWebcam1080p 60 fps, Sony STARVIS 1/2.8 inch, HDR 30 fps

5Lưu ý khi chọn sản phẩm Razer

Một số thông số chưa được nêu trên trang hãng

BlackShark V2 X chỉ có dây 3.5 mm. Trang hãng của hai dòng loa Nommo không nêu công suất RMS; Kiyo Pro tối đa 1080p, thấp hơn 1440p của Kiyo V2 X.

6Cách chọn sản phẩm Razer phù hợp

Bốn bước chọn phụ kiện Razer theo nhu cầu.

  1. Chọn nhóm phụ kiện

    Chuột, bàn phím, tai nghe, lót chuột, loa hay webcam.

  2. Chọn dây hay không dây

    Viper V3 Pro và BlackShark V2 Pro không dây; DeathAdder V3 và V2 X có dây.

  3. Xem tần số quét

    Huntsman V3 Pro TKL và cả hai chuột nêu đến 8000 Hz, Viper V3 Pro cần dongle.

  4. Chọn cỡ lót chuột

    Gigantus V2 có Medium, Large, XXL, 3XL; Strider là hybrid mềm-cứng có viền may.

7Thông số các dòng Razer trong nhóm tai nghe

Bảng so sánh thông số tai nghe: Razer (kiểm tra 30/09/2026)
Thông sốRazerBlackShark V2 XPhổ thôngRazerBlackShark V2 Pro (2023)Cao cấpRazerBlackShark V3 X HyperSpeed – Lucario EditionTầm trungRazerBlackShark V3 X HyperSpeed – Lucario EditionTầm trung
Đường kính driver (mm)50 mm TriForce50 mm50 mm50 mm
Đáp tầnChưa có12 Hz – 28 kHzChưa cóChưa có
Kết nốiCó dây jack 3.5 mm2.4 GHz (dongle USB-A) hoặc Bluetooth 5.22.4 GHz không dây, Bluetooth, USB-C có dây2.4 GHz Razer HyperSpeed Wireless, Bluetooth, USB-C có dây
Thời lượng pin (giờ)Không dùng pin (có dây)Đến 70 giờLên đến 70 giờ (qua Razer HyperSpeed Wireless 2.4 GHz)Lên đến 70 giờ
Trọng lượng (g)240 gChưa có270 g270 g
MicroCardioid HyperClearMột hướng (unidirectional)Micro HyperClear Cardioid 9.9 mm tháo rời, hướng đơnRazer HyperClear Cardioid 9.9 mm tháo rời
Âm thanh vòm / không gian7.1 (chỉ Windows 11)THX Spatial Audio (Windows 10 64-bit trở lên)Âm thanh vòm 7.17.1 Surround Sound (chỉ Windows 10 64-bit trở lên)
NguồnTrang của hãng30/09/2026Trang của hãng30/09/2026Trang của hãng08/10/2026Trang của hãng08/10/2026

Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.

So sánh Razer với các hãng tai nghe khác

8Thông số các dòng Razer trong nhóm bàn phím máy tính

Bảng so sánh thông số bàn phím máy tính: Razer (kiểm tra 30/09/2026)
Thông sốRazerBlackWidow V4 XPhổ thôngRazerHuntsman V3 Pro Tenkeyless 8KHzCao cấp
Loại switchRazer Mechanical Switch (Green clicky hoặc Yellow linear)Razer Analog Optical Gen-2, điểm nhấn chỉnh 0,1–4,0 mm
Kích thước / layoutChưa cóTenkeyless (TKL)
Kết nốiChưa cóChưa có
Tần số quét (Hz)Chưa có8000 Hz
Thay switch nóng (hot-swap)Chưa cóChưa có
Chất liệu keycapABS doubleshotPBT doubleshot có texture
Trọng lượng (g)1087 gChưa có
Đèn nềnRazer Chroma RGB, chỉnh từng phímRazer Chroma RGB
NguồnTrang của hãng30/09/2026Trang của hãng30/09/2026

Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.

So sánh Razer với các hãng bàn phím máy tính khác

9Thông số các dòng Razer trong nhóm chuột máy tính

Bảng so sánh thông số chuột máy tính: Razer (kiểm tra 30/09/2026)
Thông sốRazerDeathAdder V3Tầm trungRazerViper V3 ProCao cấpRazerBasilisk V4 HyperSpeedCao cấp
Cảm biếnRazer Focus Pro 30K opticalRazer Focus Pro 35K optical Gen-2Cảm biến quang Razer Focus X 33K Gen-3
DPI tối đa (DPI)Chưa có35.000 DPIChưa có
Trọng lượng (g)59 g54 g (bản trắng 55 g)Chưa có
Kết nốiCó dâyRazer HyperSpeed không dâyKhông dây Razer HyperSpeed Wireless, Bluetooth
Tần số quét (Hz)Đến 8000 Hz8000 Hz (kèm dongle HyperPolling)Chưa có
Loại switch chuộtRazer Optical Mouse Switch Gen-3Razer Optical Mouse Switch Gen-3Switch chuột quang Razer Gen-4
Số nút (nút)8 nút lập trình (6 nút tùy chỉnh đầy đủ)8 nút lập trình12 nút tùy chỉnh
Thời lượng pin (giờ)Chưa cóĐến 95 giờLên đến 140 giờ (Razer HyperSpeed Wireless), lên đến 225 giờ (Bluetooth)
NguồnTrang của hãng30/09/2026Trang của hãng30/09/2026Trang của hãng09/10/2026

Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.

So sánh Razer với các hãng chuột máy tính khác

10Thông số các dòng Razer trong nhóm lót chuột

Bảng so sánh thông số lót chuột: Razer (kiểm tra 30/09/2026)
Thông sốRazerGigantus V2Phổ thôngRazerStriderTầm trung
Bề mặtVải micro-weave có texture, mật độ sợi caoHybrid dệt, kết hợp đặc tính cứng và mềm; mặt chịu được chất lỏng
ĐếCao su foam mật độ cao, chống trượtCao su có rãnh chống trượt
Độ dày (mm)3 mm (Medium, Large); 4 mm (XXL, 3XL)3 mm
Kích thước (mm)Medium 360 x 275; Large 450 x 400; XXL 940 x 410; 3XL 1200 x 550Chưa có
ViềnChưa cóCó viền may bảo vệ
Đèn RGBChưa cóChưa có
Các cỡ có sẵnMedium, Large, XXL, 3XLChưa có
NguồnTrang của hãng30/09/2026Trang của hãng30/09/2026

Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.

So sánh Razer với các hãng lót chuột khác

11Thông số các dòng Razer trong nhóm loa máy tính

Bảng so sánh thông số loa máy tính: Razer (kiểm tra 30/09/2026)
Thông sốRazerNommo V2 XTầm trungRazerNommo V2 ProCao cấpRazerMako LineTầm trungRazerMakoTầm trungRazerMako XPhổ thông
Cấu hình loa2.02.1 (sub không dây)2.1 với subwoofer compact (Mako RGB, Mako); 2.0 (Mako X)2.1 (loa để bàn kèm subwoofer)2.0 với bộ tản nhiệt thụ động tích hợp
Công suất RMS (W)Chưa cóChưa cóChưa cóLên đến 45 W RMSLên đến 30 W RMS
Đáp tầnChưa cóChưa cóChưa cóChưa cóChưa có
Driver2 driver full-range 3 inchFull-range 3 inch kèm sub 5.5 inch hướng xuốngDriver full-range 2,75 inch tùy chỉnhDriver toàn dải 2,75 inch tùy chỉnhDriver toàn dải 2,75 inch tinh chỉnh
BluetoothCó (không nêu phiên bản)Có (không nêu phiên bản)Chưa cóBluetooth 5.3Bluetooth 5.3
Cổng / kết nốiUSB (PC, PS4/PS5) và BluetoothUSB (PC, PS4/PS5), Bluetooth, sub không dâyChưa cóUSB Type-C Audio, USB Type-C PD, 3.5 mm aux, cổng tai nghe và micUSB-C/Type-C Audio, USB-C PD, 3.5 mm aux; cổng tai nghe và mic
Âm thanh không gianTHX Spatial Audio (7.1 ảo)THX Spatial Audio (7.1 ảo)Âm thanh vòm 7.1Âm thanh vòm ảo 7.1Âm thanh vòm ảo 7.1
NguồnTrang của hãng30/09/2026Trang của hãng30/09/2026Trang của hãng07/10/2026Trang của hãng07/10/2026Trang của hãng07/10/2026

Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.

So sánh Razer với các hãng loa máy tính khác

12Thông số các dòng Razer trong nhóm webcam & microphone

Bảng so sánh thông số webcam & microphone: Razer (kiểm tra 30/09/2026)
Thông sốRazerKiyo ProCao cấpRazerKiyo V2 XTầm trung
Video tối đa1080p @ 60 fps không nén1440p @ 60 fps
Góc nhìn chéo (°)3 mức hẹp/vừa/rộng qua SynapseỐng kính góc rộng (không nêu độ)
Lấy nétChưa cóTự động nhanh
Cảm biếnSony STARVIS 1/2.8 inch, điểm ảnh 2.9 µmChưa có
HDR / ánh sáng yếuHDR ở 30 fpsChưa có
MicroMicro tích hợpMicro tích hợp
Kết nốiUSB 3.0USB cắm là chạy
NguồnTrang của hãng30/09/2026Trang của hãng30/09/2026

Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.

So sánh Razer với các hãng webcam & microphone khác

13Chọn nhanh theo nhu cầu

Bạn chơi eSports cần chuột không dây nhẹ

nên xem Viper V3 Pro vì 54 g, 35.000 DPI, pin đến 95 giờ

Bạn cần bàn phím TKL chỉnh điểm nhấn

nên xem Huntsman V3 Pro TKL 8KHz vì điểm nhấn chỉnh 0,1–4,0 mm

Bạn cần webcam quay 1440p

nên xem Kiyo V2 X vì 1440p 60 fps, ống kính góc rộng

14Kiểm tra trước khi chọn sản phẩm Razer

  • Xác định nhóm phụ kiện cần mua
  • Chọn dây hay không dây
  • Xem tần số quét và dongle đi kèm
  • Đối chiếu trọng lượng chuột (54 g hay 59 g)
  • Đo bàn để chọn cỡ lót chuột
  • Kiểm tra hệ điều hành hỗ trợ âm thanh vòm của tai nghe

15Câu hỏi thường gặp về Razer

Razer có những dòng chuột nào?

Trong danh mục của PCTech, Razer có DeathAdder V3 (có dây, 59 g, Focus Pro 30K) và Viper V3 Pro (không dây, 54 g, Focus Pro 35K Gen-2, pin đến 95 giờ).

Razer Huntsman V3 Pro TKL có gì đặc biệt?

Đây là bàn phím tenkeyless dùng switch Analog Optical Gen-2, chỉnh điểm nhấn 0,1–4,0 mm, tần số quét 8000 Hz, keycap PBT doubleshot và đèn Razer Chroma RGB.

Razer BlackShark V2 X và V2 Pro khác nhau ra sao?

V2 X có dây jack 3.5 mm, nặng 240 g, driver 50 mm TriForce. V2 Pro (2023) không dây 2.4 GHz và Bluetooth 5.2, pin đến 70 giờ, đáp tần 12 Hz – 28 kHz.

Razer Nommo V2 X và V2 Pro khác nhau thế nào?

Nommo V2 X là loa 2.0 với 2 driver full-range 3 inch. Nommo V2 Pro là 2.1 có sub không dây 5.5 inch và Control Pod. Cả hai có THX Spatial Audio, USB và Bluetooth.

Razer Kiyo V2 X và Kiyo Pro khác nhau ở đâu?

Kiyo V2 X quay 1440p 60 fps, góc rộng, lấy nét tự động. Kiyo Pro quay 1080p 60 fps không nén, cảm biến Sony STARVIS 1/2.8 inch, USB 3.0, HDR ở 30 fps.

Chọn Razer theo nhóm phụ kiện và thông số

Razer có nhiều sản phẩm nêu tần số quét cao, nhưng mỗi mẫu có giới hạn riêng. Nhắn hoặc gọi PCTech để được tư vấn.

Gọi 0936 102 287
PCTech
Chat với PCTech Hỗ trợ 24/7 — phản hồi ngay
Chào anh chị ! Em là Hoa nhân viên kinh doanh PCTech . Anh chị cần em hỗ trợ gì ah ?