Lexar: SSD NVMe NM790, NM620 và cách chọn
Lexar trong danh mục ổ cứng SSD của PCTech gồm hai dòng NVMe M.2 2280: NM790 chuẩn PCIe 4.0 đọc tuần tự 7000–7400 MB/s, dung lượng đến 8 TB, và NM620 chuẩn PCIe 3.0 đọc đến 3500 MB/s. Điểm khác biệt chính giữa hai dòng là chuẩn giao tiếp, tốc độ và độ bền ghi.
NM790 chuẩn PCIe 4.0 và NM620 chuẩn PCIe 3.0, cùng dạng M.2 2280.
- SSD NVMe M.2 2280
- NM790 PCIe 4.0
- NM620 PCIe 3.0
1Lexar là gì và có những dòng sản phẩm nào?
Lexar trong danh mục của PCTech là thương hiệu SSD, gồm hai dòng NVMe cùng dạng M.2 2280 nhưng khác chuẩn giao tiếp và tốc độ.
- NM790: NVMe PCIe 4.0, phân khúc cao cấp
- NM620: NVMe PCIe 3.0, phân khúc phổ thông
- Cả hai đều là ổ M.2 2280
- Danh sách này không có dòng SATA
2Điểm nổi bật của SSD Lexar qua thông số
Bốn điểm rút từ thông số của hai dòng Lexar NM790 và NM620.
Lexar NM790 đọc tuần tự 7000–7400 MB/s và ghi 6200–6500 MB/s.
NM790 có dải dung lượng từ 512 GB đến 8 TB; NM620 từ 512 GB đến 2 TB.
NM790 công bố 1000–3000 TBW cho bản 1–4 TB; NM620 công bố 250–1000 TBW.
NM620 chuẩn PCIe 3.0 là lựa chọn cho máy đời cũ hoặc nhu cầu cơ bản.
3So sánh Lexar NM790 và NM620
Hai dòng Lexar chênh nhau rõ về chuẩn PCIe, tốc độ và độ bền ghi.
- Đọc 7000–7400 MB/s, ghi 6200–6500 MB/s
- Dung lượng 512 GB đến 8 TB
- Độ bền 1000–3000 TBW (bản 1–4 TB)
- Đọc đến 3500 MB/s, ghi 2400–3000 MB/s
- Dung lượng 512 GB đến 2 TB
- Độ bền 250–1000 TBW
4Bảng thông số các dòng SSD Lexar
Thông số theo tài liệu của hãng Lexar.
| Dòng | Chuẩn / dạng ổ | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|
| Lexar NM790 | PCIe 4.0, M.2 2280 | Đọc 7000–7400 MB/s, đến 8 TB |
| Lexar NM620 | PCIe 3.0, M.2 2280 | Đọc đến 3500 MB/s, đến 2 TB |
| Độ bền ghi | NM790 / NM620 | 1000–3000 TBW / 250–1000 TBW |
5Lưu ý khi chọn SSD Lexar
NM620 chỉ PCIe 3.0 với tốc độ đọc 3500 MB/s. Danh sách Lexar hiện chưa có dòng SATA, nên máy không có khe M.2 NVMe cần kiểm tra trước.
6Cách chọn SSD Lexar phù hợp nhu cầu
Bốn bước để chọn giữa Lexar NM790 và NM620.
- Kiểm tra khe M.2
Xác nhận máy có khe M.2 2280 hỗ trợ NVMe.
- Xác định chuẩn PCIe
Khe PCIe 4.0 mới tận dụng hết NM790; máy đời cũ hợp NM620.
- Chọn dung lượng
NM620 tối đa 2 TB, NM790 lên tới 8 TB.
- Xem độ bền ghi
Khối lượng ghi lớn nên đối chiếu chỉ số TBW của từng bản.
7Thông số các dòng Lexar trong nhóm ssd ổ cứng
| Thông số | LexarNM790Cao cấp | LexarNM620Phổ thông | LexarProfessional NM1090 PROCao cấp | LexarNQ790 PCIe 4.0 SSDTầm trung | LexarProfessional NM800PRO with HeatsinkCao cấp | LexarNQ700 PCIe Gen4X4 NVMe SSDPhổ thông | LexarProfessional NM800PROCao cấp | LexarProfessional NM1090 PCIe 5.0 SSDCao cấp | LexarPLAY 2280 SE PCIe 4.0 SSDCao cấp | LexarSL200 Portable SSDPhổ thông | LexarProfessional SL600 Portable SSDCao cấp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chuẩn giao tiếp | PCIe 4.0 | PCIe 3.0 | PCIe 5.0 | PCIe Gen4x4 | PCIe Gen4x4 / PCIe 4.0; NVMe 1.4 | PCIe Gen 4x4 | PCIe Gen4x4 (PCIe 4.0), NVMe 1.4 | PCIe 5.0 | PCIe Gen4x4 | USB 3.1 | USB 3.2 Gen2x2 |
| Kích thước / dạng ổ | M.2 2280 | M.2 2280 | M.2 2280 | M.2 2280; 80 x 22 x 2.45 mm | M.2 2280 (80 x 22 x 10 mm) | M.2 2280 | M.2 2280 | M.2 2280 | M.2 2280 | 86 mm x 60 mm x 9.5 mm / 3.39” x 2.36” x 0.37” | SSD di động, kích thước 112.6 mm x 59 mm x 10.6 mm |
| Dung lượng có sẵn (GB) | 512 GB đến 8 TB | 512 GB đến 2 TB | 1TB, 2TB, 4TB, 8TB | 512GB, 1TB, 2TB, 4TB | 512GB, 1TB, 2TB | 1 TB, 2 TB | 512GB, 1TB, 2TB | 2TB | 4TB | 512 GB, 1 TB, 2 TB | 1 TB / 2 TB / 4 TB |
| Tốc độ đọc tuần tự (MB/s) | 7000–7400 MB/s | đến 3500 MB/s | 14.000 - 14.400 MB/s | 512GB: lên đến 6400 MB/s; 1TB-4TB: lên đến 7000 MB/s | 512GB: 7450 MB/s; 1TB: 7500 MB/s; 2TB: 7500 MB/s | 1TB: lên đến 4200 MB/s; 2TB: lên đến 4500 MB/s | 512GB: lên đến 7450MB/s; 1TB/2TB: lên đến 7500MB/s | Lên tới 12.000 MB/s | Tối đa 7000 MB/s | Lên đến 550 MB/s | Tối đa 2000 MB/s |
| Tốc độ ghi tuần tự (MB/s) | 6200–6500 MB/s | 2400–3000 MB/s | 10.000 - 13.400 MB/s | 512GB: lên đến 2900 MB/s; 1TB-4TB: lên đến 6000 MB/s | 512GB: 3500 MB/s; 1TB: 6300 MB/s; 2TB: 6500 MB/s | 1TB: lên đến 2100 MB/s; 2TB: lên đến 3000 MB/s | 512GB: lên đến 3500MB/s; 1TB: lên đến 6300MB/s; 2TB: lên đến 6500MB/s | Lên tới 11.000 MB/s | Tối đa 6000 MB/s | Lên đến 400 MB/s | Tối đa 2000 MB/s |
| Độ bền ghi (TBW) (TBW) | 1000–3000 TBW (1–4 TB) | 250–1000 TBW | 700 - 5.600 TBW | 500GB: 300TBW; 1TB: 600TBW; 2TB: 1200TBW | 512GB: 500 TBW; 1TB: 1000 TBW; 2TB: 2000 TBW | 1TB: 350 TBW; 2TB: 700 TBW | 512GB: 500TBW; 1TB: 1000TBW; 2TB: 2000TBW | 1400 TBW | 3200 TBW | Chưa có | Chưa có |
| Nguồn | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng01/10/2026 | Trang của hãng01/10/2026 | Trang của hãng04/10/2026 | Trang của hãng05/10/2026 | Trang của hãng05/10/2026 | Trang của hãng05/10/2026 | Trang của hãng06/10/2026 | Trang của hãng08/10/2026 | Trang của hãng11/10/2026 |
Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.
8Chọn nhanh theo nhu cầu
nên xem Lexar NM790 vì đọc tới 7400 MB/s và có bản 8 TB.
nên xem Lexar NM620 vì chạy PCIe 3.0, hợp bo mạch cũ.
nên đối chiếu TBW: NM790 công bố 1000–3000 TBW cho bản 1–4 TB.
9Kiểm tra trước khi chọn sản phẩm Lexar
- Máy có khe M.2 2280 NVMe không
- Khe M.2 chạy PCIe 3.0 hay 4.0
- Dung lượng cần dùng (512 GB đến 8 TB)
- Chỉ số TBW của bản dung lượng định mua
- Tốc độ đọc/ghi công bố của dòng đó
- Nhắn PCTech nếu chưa chắc về khả năng tương thích
10Câu hỏi thường gặp về Lexar
Lexar có những dòng SSD nào?
Trong danh mục PCTech, Lexar có NM790 chuẩn PCIe 4.0 và NM620 chuẩn PCIe 3.0, cả hai dạng M.2 2280. Danh sách này không có dòng SATA.
Lexar NM790 đọc nhanh cỡ nào?
Theo hãng, Lexar NM790 đọc tuần tự 7000–7400 MB/s và ghi tuần tự 6200–6500 MB/s, chuẩn PCIe 4.0.
Lexar NM790 có dung lượng tối đa bao nhiêu?
Lexar NM790 có dải dung lượng từ 512 GB đến 8 TB, độ bền công bố 1000–3000 TBW cho bản 1–4 TB.
Lexar NM620 hợp với máy nào?
Lexar NM620 là NVMe PCIe 3.0, đọc đến 3500 MB/s, phù hợp máy đời cũ hoặc nhu cầu cơ bản. Dung lượng từ 512 GB đến 2 TB.
Lexar NM790 hay NM620 khác nhau ở đâu?
NM790 là PCIe 4.0 đọc 7000–7400 MB/s, đến 8 TB; NM620 là PCIe 3.0 đọc đến 3500 MB/s, đến 2 TB. Độ bền ghi của NM620 là 250–1000 TBW.
Chuẩn PCIe, dung lượng và độ bền ghi là ba tiêu chí chính để chọn giữa Lexar NM790 và NM620. Nhắn hoặc gọi PCTech để được tư vấn.